phanérogame

tính từ
  1. (thực vật học) hoa
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây hoa
  2. (số nhiều) nhóm thực vật hoa (gồm ngành hạt kín ngành hạt trần)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

phanérogame
Une phanérogame fleurit dans un jardin botanique.