phantasme

Học thuật
Thân thiện
phantasme

Un homme décrit son phantasme à son psychologue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ảo tưởng, ảo ảnh: Một hình ảnh, ý nghĩ hoặc niềm tin không thật, xuất hiện trong tâm trí, thường do trí tưởng tượng, mong muốn hoặc nỗi sợ hãi tạo ra.
    • Bóng ma, hình bóng: Một hình ảnh ma quái, mơ hồ hoặc không thực thể cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est poursuivi par ses propres phantasmes. (Anh ấy bị ám ảnh bởi chính những ảo tưởng của mình.)
    • Dans l'obscurité, chaque ombre devient un phantasme. (Trong bóng tối, mỗi cái bóng đều trở thành một hình bóng ma quái.)
    • Ce rêve était un pur phantasme. (Giấc mơ đómột ảo tưởng thuần túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le phantasme de...": Ảo tưởng về...

    • Le phantasme de la jeunesse éternelle. (Ảo tưởng về tuổi thanh xuân vĩnh cửu.)
  • "Vivre dans le phantasme": Sống trong ảo tưởng.

    • Il vit dans le phantasme et refuse la réalité. (Anh ta sống trong ảo tưởng từ chối thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Fantasmagorie (n.f): Ảo ảnh, cảnh tượng kỳ ảo (thường dùng trong nghệ thuật hoặc biểu diễn).
  • Fantaisie (n.f): Trí tưởng tượng, sự hư cấu; cũng có thể chỉ sự tùy hứng, không theo quy tắc.
  • Hallucination (n.f): Ảo giác (nhận thức sai lầm về các giác quan, không kích thích thực tế).
Từ đồng nghĩa
  • Illusion: Ảo tưởng, ảo giác.
  • Mirage: Ảo ảnh (thườngvề thị giác, như trong sa mạc).
  • Vision: Tầm nhìn, hình ảnh tưởng tượng.
Các cụm từ liên quan
  • Se créer des phantasmes: Tự tạo ra những ảo tưởng cho mình.

    • Il se crée des phantasmes sur son avenir. (Anh ấy tự tạo ra những ảo tưởng về tương lai của mình.)
  • Être un phantasme collectif: Là một ảo tưởng tập thể.

    • L'idée d'une société parfaite est souvent un phantasme collectif. (Ý tưởng về một xã hội hoàn hảo thườngmột ảo tưởng tập thể.)
Thành ngữ liên quan
  • Pourchasser un phantasme: Theo đuổi một ảo ảnh/ảo tưởng (một điều không thể đạt được).
    • Chercher la perfection absolue, c'est pourchasser un phantasme. (Tìm kiếm sự hoàn hảo tuyệt đốitheo đuổi một ảo tưởng.)
phantasme

Un homme décrit son phantasme à son psychologue.

danh từ giống đực
  1. như fantasme

Từ gần giống