fantasme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ảo ảnh, ảo tưởng: Một hình ảnh, ý tưởng hoặc tình huống tưởng tượng, thường mang tính khao khát hoặc lo sợ, không dựa trên thực tế.
- Sự tưởng tượng (mang tính dục): Trong tâm lý học, đặc biệt là phân tâm học, chỉ một kịch bản tưởng tượng liên quan đến ham muốn tình dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il vit dans un fantasme de gloire. (Anh ta sống trong ảo tưởng về vinh quang.)
- Ce projet n'est qu'un fantasme irréalisable. (Dự án này chỉ là một ảo tưởng không thể thực hiện được.)
- Les fantasmes font partie de la vie psychique. (Những ảo tưởng là một phần của đời sống tâm lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fantasme collectif": ảo tưởng tập thể, một niềm tin hoặc hình ảnh tưởng tượng được chia sẻ bởi một nhóm người.
- Le "rêve américain" est un fantasme collectif. ("Giấc mơ Mỹ" là một ảo tưởng tập thể.)
"fantasme érotique" / "fantasme sexuel": ảo tưởng tình dục, kịch bản tưởng tượng liên quan đến tình dục.
- Il est important de distinguer fantasme et réalité. (Việc phân biệt ảo tưởng và thực tế là quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Fantasmatique (adj): thuộc về ảo tưởng, có tính chất ảo tưởng.
- Un univers fantasmatique. (Một thế giới đầy ảo tưởng.)
Fantasmer (động từ): tưởng tượng, mơ mộng viển vông; tạo ra hoặc sống trong ảo tưởng.
- Il passe son temps à fantasmer sur l'avenir. (Anh ta dành thời gian để mơ mộng viển vông về tương lai.)
Từ đồng nghĩa
- Illusion: ảo giác, ảo tưởng (nhấn mạnh đến nhận thức sai lầm).
- Rêve: giấc mơ, mộng tưởng (có thể lành mạnh hơn).
- Chimère: điều hão huyền, viển vông.
Từ trái nghĩa
- Réalité: thực tế, hiện thực.
- Vérité: sự thật, chân lý.
Thành ngữ liên quan
"Se créer des fantasmes": tự tạo ra cho mình những ảo tưởng.
- Arrête de te créer des fantasmes sur cette situation. (Đừng có tự tạo ra ảo tưởng về tình huống đó nữa.)
"Vivre de fantasmes": sống bằng ảo tưởng.
- Ce personnage vit de fantasmes et non du monde réel. (Nhân vật này sống bằng ảo tưởng chứ không phải bằng thế giới thực.)
danh từ giống đực
- ảo ảnh
- Des fantasmes de richesseảo ảnh giàu sang