phantast

/'fæntæst/ Cách viết khác : (phantast) /'fæntæst/
Học thuật
Thân thiện
phantast

A phantast sits by the window, lost in a daydream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ảo tưởng, người mơ mộng: Một người xu hướng sống trong thế giới tưởng tượng hoặc mơ mộng của riêng mình, thay vì đối mặt với thực tế. Người này thường những ý tưởng, kế hoạch hoặc hy vọng phi thực tế viển vông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was dismissed as a mere phantast with impractical ideas about changing the world. (Anh ta bị coi như một kẻ ảo tưởng với những ý tưởng không thực tế về việc thay đổi thế giới.)
    • The poet was considered a phantast, lost in his own beautiful but unrealistic visions. (Nhà thơ được coi một người mơ mộng, lạc trong những tầm nhìn đẹp đẽ nhưng không thực tế của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A political phantast": Một nhà tư tưởng chính trị những ý tưởng viển vông, không thể thực hiện được.
    • His critics labeled him a political phantast for proposing a utopian society with no clear plan. (Những người chỉ trích gán cho ông ta một kẻ ảo tưởng chính trịđề xuất một xã hội không tưởng không kế hoạch rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fantast (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "phantast".
  • Fantastic (adj): Tuyệt vời, kỳ diệu; hoặc (ít dùng hơn) thuộc về tưởng tượng, không thật.
  • Fantasy (n): Sự tưởng tượng, ảo tưởng; thể loại giả tưởng.
Từ đồng nghĩa
  • Dreamer: Người mơ mộng.
  • Visionary: Người tầm nhìn xa (có thể mang nghĩa tích cực hơn "phantast").
  • Idealist: Người theo chủ nghĩa lý tưởng.
  • Utopian: Người theo thuyết không tưởng.
Từ trái nghĩa
  • Realist: Người theo chủ nghĩa hiện thực.
  • Pragmatist: Người thực dụng.
  • Practical person: Người thực tế.
phantast

A phantast sits by the window, lost in a daydream.

danh từ
  1. người ảo tưởng, người mơ mộng

Từ gần giống