fantast
/'fæntæst/ Cách viết khác : (phantast) /'fæntæst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ảo tưởng, người mơ mộng: Một người có xu hướng sống trong thế giới tưởng tượng hoặc có những ý tưởng viển vông, không thực tế.
- Người dự đoán tương lai: (Theo từ điển Wordnet) Một người đưa ra những dự đoán về các sự kiện tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was considered a fantast by his colleagues because of his impractical business ideas. (Anh ta bị đồng nghiệp coi là một kẻ ảo tưởng vì những ý tưởng kinh doanh không thực tế của mình.)
- The old man in the village was known as a fantast who claimed to foresee harvests. (Ông già trong làng được biết đến như một người dự đoán tương lai, người tự nhận có thể thấy trước mùa vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A hopeless fantast": Một kẻ ảo tưởng không có hy vọng, người hoàn toàn tách rời thực tế.
- Don't listen to him; he's a hopeless fantast with no grasp of the real world. (Đừng nghe anh ta; anh ta là một kẻ ảo tưởng không có hy vọng, chẳng nắm bắt được thế giới thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Fantastic (adj): Tuyệt vời, kỳ diệu; hoặc (ít dùng hơn) thuộc về ảo tưởng.
- We had a fantastic holiday. (Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời.)
- Phantast (n): Cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "fantast".
Từ đồng nghĩa
- Dreamer: Người mơ mộng.
- Visionary: Người có tầm nhìn xa (có thể theo nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, viển vông).
- Idealist: Người theo chủ nghĩa lý tưởng.
Từ trái nghĩa
- Realist: Người theo chủ nghĩa hiện thực, người thực tế.
- Pragmatist: Người thực dụng.
danh từ
- người ảo tưởng, người mơ mộng