pharamineux

Học thuật
Thân thiện
pharamineux

Un chiffre pharamineux s'affiche sur l'écran de la calculatrice.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kinh khủng, khủng khiếp: Dùng để mô tả một điều đómức độ rất lớn, đáng kinh ngạc, thường theo hướng tiêu cực hoặc quá mức.
    • Không tưởng, phi lý: Chỉ một điều đó quá đỗi phi thường, kỳ quặc hoặc khó tin đến mức gần như không thực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a raconté une histoire pharamineuse. (Anh ấy đã kể một câu chuyện kinh khủng/khó tin.)
    • Les prix dans ce restaurant sont pharamineux ! (Giá cả trong nhà hàng này thật là kinh khủng!)
    • C'est un projet pharamineux qui coûtera des millions. (Đómột dự án khủng khiếp sẽ tốn hàng triệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un mensonge pharamineux": một lời nói dối trắng trợn, khó tin.

    • Il nous a servi un mensonge pharamineux pour justifier son retard. (Hắn ta đã phục vụ cho chúng tôi một lời nói dối trắng trợn để biện minh cho sự chậm trễ của mình.)
  • "une somme pharamineuse": một khoản tiền khổng lồ, khủng khiếp.

    • Ils ont dépensé une somme pharamineuse pour cette voiture. (Họ đã chi một khoản tiền khủng khiếp cho chiếc xe hơi đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Faramineux (tính từ): Đâydạng viết phổ biến chuẩn hơn của "pharamineux". Hai từ này đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau.
    • Une idée faramineuse. (Một ý tưởng khủng khiếp/phi lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Incroyable: không thể tin được, lạ thường.
  • Énorme: to lớn, khổng lồ.
  • Exorbitant: quá đáng, cắt cổ (thường dùng cho giá cả).
  • Aberrant: dị thường, lý.
Từ trái nghĩa
  • Normal: bình thường.
  • Raisonnable: hợp lý.
  • Modeste: khiêm tốn, vừa phải.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "pharamineux" tính chất thân mật, khẩu ngữ. Trong văn viết trang trọng, nên ưu tiên sử dụng dạng faramineux hoặc các từ đồng nghĩa trang trọng hơn như "exorbitant" hay "démesuré".
  • Từ này thường mang sắc thái nhấn mạnh, phóng đại thường dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc bất bình về quy mô hay mức độ của một sự việc.
pharamineux

Un chiffre pharamineux s'affiche sur l'écran de la calculatrice.

tính từ
  1. (thân mật) như faramineux

Từ gần giống