faramineux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kỳ dị, lạ thường, khác thường: "faramineux" dùng để mô tả một thứ đó tính chất phi thường, đến mức đáng ngạc nhiên hoặc khó tin.
    • Kinh khủng, khủng khiếp (về mức độ): "faramineux" thường được dùng để nhấn mạnh một mức độ cực kỳ cao, quá mức bình thường, thường theo hướng tiêu cực (như giá cả quá cao, số lượng quá lớn).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a raconté une histoire faramineuse. (Anh ấy đã kể một câu chuyện kỳ dị/khó tin.)
    • La société a réalisé des bénéfices faramineux cette année. (Công ty đã đạt được những khoản lợi nhuận khủng khiếp/nghìn tỷ trong năm nay.)
    • C'est un projet d'une complexité faramineuse. (Đómột dự án độ phức tạp kinh khủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faramineux" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. mang sắc thái nhấn mạnh, thậm xưng.
    • Il a une collection faramineuse de timbres. (Anh ta có một bộ sưu tập tem khổng lồ/đáng kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Faramineusement (trạng từ): một cách kinh khủng, một cách khủng khiếp.
    • Les prix ont augmenté faramineusement. (Giá cả đã tăng một cách kinh khủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Énorme: to lớn, khổng lồ.
  • Incroyable: không thể tin được.
  • Astronomique: (giá cả) trên trời, cao ngất.
  • Phénoménal: phi thường, kỳ diệu.
  • Exorbitant: (giá cả) cắt cổ, quá đáng.
Từ trái nghĩa
  • Normal: bình thường.
  • Raisonnable: hợp lý.
  • Modeste: khiêm tốn, nhỏ.
  • Banale: tầm thường.
tính từ
  1. (thân mật) kỳ dị, kinh khủng
    • Des prix faramineux
      giá hàng kinh khủng (quá cao)

Từ gần giống