pharaoh ant
Định nghĩa
Danh từ: Kiến pharaoh (tên khoa học: Monomorium pharaonis) - Một loài kiến nhỏ, có màu đỏ hoặc nâu vàng, thường được tìm thấy ở các vùng ấm áp. Đây là loài gây hại phổ biến trong các hộ gia đình, đặc biệt là ở bếp và phòng tắm, vì chúng xâm nhập vào thức ăn và vật dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Kiến pharaoh là loài gây hại phổ biến trong các hộ gia đình ở vùng nhiệt đới.)
- (Kiến pharaoh rất khó kiểm soát vì chúng làm tổ ở những nơi khuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pharaoh ant infestation": sự xâm nhập của kiến pharaoh.
- The pharaoh ant infestation in the kitchen required professional pest control. (Sự xâm nhập của kiến pharaoh trong bếp yêu cầu dịch vụ diệt côn trùng chuyên nghiệp.)
"pharaoh ant colony": đàn kiến pharaoh.
- A single pharaoh ant colony can contain thousands of workers. (Một đàn kiến pharaoh có thể chứa hàng ngàn con thợ.)
Biến thể và từ liên quan
- Kiến pharaoh (cụm từ): tên gọi phổ biến của loài này trong tiếng Việt.
- Pharaoh ant (danh từ ghép): không có biến thể khác, nhưng có thể viết hoa chữ "Pharaoh" trong văn bản khoa học.
Từ đồng nghĩa
- Kiến đỏ nhỏ: mô tả chung về kích thước và màu sắc, nhưng không chính xác về mặt khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng: - Get rid of pharaoh ants: loại bỏ kiến pharaoh. - We need to get rid of pharaoh ants before they spread. (Chúng ta cần loại bỏ kiến pharaoh trước khi chúng lan rộng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "pharaoh ant".