forehand
/'fɔ:hænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cú đánh thuận tay: Trong các môn thể thao dùng vợt như quần vợt, cầu lông, bóng bàn, đây là cú đánh được thực hiện với lòng bàn tay hướng về phía trước hoặc về phía đối diện với hướng đánh bóng.
- Nửa mình trước (của ngựa): Phần thân trước của con ngựa, từ vai trở lên.
Tính từ:
- Thuận tay: Mô tả một cú đánh được thực hiện theo cách thuận tay, thường mạnh mẽ và có kiểm soát hơn so với cú trái tay (backhand).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His forehand is his most powerful weapon on the tennis court. (Cú thuận tay là vũ khí mạnh nhất của anh ấy trên sân quần vợt.)
- The rider held the horse's forehand steady. (Người cưỡi ngựa giữ vững nửa mình trước của con ngựa.)
Tính từ:
- She hit a perfect forehand shot down the line. (Cô ấy thực hiện một cú đánh thuận tay hoàn hảo dọc đường biên.)
- He prefers to use a forehand grip for that stroke. (Anh ấy thích sử dụng cách cầm vợt thuận tay cho cú đánh đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Inside-out forehand": Một kỹ thuật trong quần vợt, cú đánh thuận tay chạy vòng ra ngoài để đánh bóng sang góc rộng bên sân đối phương.
- The player ran around his backhand to hit an inside-out forehand. (Tay vợt chạy vòng qua cú trái tay để thực hiện một cú thuận tay inside-out.)
"Forehand volley": Cú vô-lê (đánh bóng trên không trước khi bóng nảy) được thực hiện bằng thuận tay.
- She won the point with a sharp forehand volley at the net. (Cô ấy thắng điểm bằng một cú vô-lê thuận tay sắc bén ở gần lưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Forehanded (tính từ, ít phổ biến hơn): Có thể có nghĩa là thuận tay, hoặc (trong ngữ cảnh khác) chỉ sự cẩn thận, lo xa.
- Forehand grip (danh từ): Cách cầm vợt để thực hiện cú thuận tay.
Từ đồng nghĩa
- Trong thể thao: Cú đánh thuận tay (đây là cách diễn đạt trực tiếp nghĩa chính).
- Trái nghĩa: Backhand (cú trái tay, cú đánh ngược tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "forehand")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "forehand")
tính từ
- thuận tay
- a forehand stroke(thể dục,thể thao) cú tin (quần vợt)
danh từ
- nửa mình trước (cá ngựa)
- (thể dục,thể thao) cú tin (quần vợt)