pharmacien

Học thuật
Thân thiện
pharmacien

Le pharmacien explique l'ordonnance à une cliente.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dược sĩ: Người bằng cấp chuyên môn, được phép hành nghề trong lĩnh vực dược phẩm. Công việc bao gồm bào chế, cung cấp thuốc theo đơn, tư vấn về việc sử dụng thuốc các sản phẩm chăm sóc sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
  • (Người dược sĩ đã cho tôi lời khuyên về loại thuốc này.)
  • ( ấydược sĩ trong một bệnh viện công.)
  • (Tôi phải đến hiệu thuốc để người dược sĩ pha chế đơn thuốc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pharmacien titulaire": Dược sĩ chủ hiệu thuốc, là chủ sở hữu hoặc người quảnchính của một nhà thuốc.
    • Le pharmacien titulaire est responsable de tout ce qui se passe dans son officine. (Vị dược sĩ chủ hiệu thuốc chịu trách nhiệm về mọi hoạt động trong nhà thuốc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Pharmacienne (n.f): Dạng thức nữ của "pharmacien".
  • Pharmacie (n.f): Hiệu thuốc, nhà thuốc; ngành dược.
  • Pharmaceutique (adj): (Thuộc về) dược phẩm, ngành dược.
    • L'industrie pharmaceutique (Ngành công nghiệp dược phẩm).
Từ đồng nghĩa
  • Apothicaire (n.m): Dược sĩ (từ , ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại thông thường, thường gặp trong văn chương hoặc lịch sử).
pharmacien

Le pharmacien explique l'ordonnance à une cliente.

danh từ
  1. dược sĩ

Từ chứa "pharmacien"

Từ có nhắc đến "pharmacien"