pharynx

/'færiɳks/
Học thuật
Thân thiện
pharynx

A doctor uses a diagram to point to the patient's pharynx.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Hầu, họng: Một ống màngphía sau khoang mũi, miệng thanh quản, ngã của đường tiêu hóa đường hô hấp. dẫn không khí từ mũi miệng xuống thanh quản, dẫn thức ăn từ miệng xuống thực quản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pharynx is a common pathway for air and food. (Hầu một đường dẫn chung cho không khí thức ăn.)
    • Inflammation of the pharynx is called pharyngitis. (Viêm hầu được gọi là viêm họng.)
    • The doctor examined the patient's pharynx with a light. (Bác sĩ đã khám hầu của bệnh nhân bằng đèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Thuật ngữ "pharynx" thường được chia thành ba phần dựa trên vị trí: nasopharynx (tỵ hầu), oropharynx (khẩu hầu), laryngopharynx (thanh hầu).
    • The nasopharynx is located behind the nasal cavity. (Tỵ hầu nằm phía sau khoang mũi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pharyngeal (tính từ): thuộc về hầu, họng.
    • The pharyngeal muscles help with swallowing. (Các hầu giúp việc nuốt.)
  • Pharyngitis (danh từ): chứng viêm hầu, viêm họng.
    • Sore throat is a common symptom of pharyngitis. (Đau họng một triệu chứng phổ biến của viêm họng.)
Từ đồng nghĩa
  • Throat: Họng, cổ họng (từ thông dụng hơn, có thể chỉ phần ngoài hoặc chung chung, trong khi "pharynx" thuật ngữ giải phẫu chính xác cho cấu trúc bên trong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây danh từ chuyên ngành)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây danh từ chuyên ngành)

pharynx

A doctor uses a diagram to point to the patient's pharynx.

danh từ
  1. (giải phẫu) hầu, họng

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "pharynx"