throat

/θrout/
Học thuật
Thân thiện
throat

A doctor uses a small light to examine a patient's throat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họng, cuống họng: Phần cơ thể nằmphía sau miệng, đoạn đầu của ống dẫn thức ăn xuống thực quản không khí vào khí quản.
    • Cổ họng: Phần phía trước cổ, bên ngoài, nơi có thể nhìn thấy hoặc sờ thấy thanh quản.
    • Lỗ hẹp, cổ chai: Phần hẹp lại của một vật thể, giống như hình dạng của cổ họng ( dụ: cổ chai, cửa ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I have a sore throat. (Tôi bị đau họng.)
    • The necklace felt tight around her throat. (Chiếc vòng cổ cảm thấy chật quanh cổ ấy.)
    • He cleared his throat before speaking. (Anh ấy hắng giọng trước khi nói.)
    • The throat of the bottle is very narrow. (Cổ chai rất hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a frog in one's throat": cảm thấy khàn giọng, khó nói.

    • Excuse me, I have a frog in my throat. (Xin lỗi, tôi bị khàn giọng.)
  • "to be at each other's throats": cãi nhau hoặc đánh nhau ác liệt.

    • The two politicians were at each other's throats during the debate. (Hai chính trị gia đã tranh cãi ác liệt trong cuộc tranh luận.)
  • "to cut one's own throat": tự làm hại chính mình, tự đào hố chôn mình (theo nghĩa bóng).

    • By lying to his boss, he cut his own throat. (Bằng việc nói dối sếp, anh ta đã tự hại chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Throaty (tính từ): khàn khàn, trầm ấm (dùng cho giọng nói hoặc âm thanh).
    • She has a deep, throaty laugh. ( ấy một tiếng cười trầm, khàn khàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pharynx (danh từ): yết hầu, hầu (thuật ngữ giải phẫu chỉ phần họng).
  • Gullet (danh từ): thực quản, cuống họng (nhấn mạnh phần ống nuốt thức ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp với từ "throat")

Thành ngữ liên quan
  • "to jump down someone's throat": la mắng, chỉ trích ai đó một cách giận dữ đột ngột.

    • I just made a small mistake, and my teacher jumped down my throat. (Tôi chỉ mắc một lỗi nhỏ, giáo viên đã la mắng tôi tới tấp.)
  • "to ram/force something down someone's throat": ép buộc ai đó phải chấp nhận hoặc nghe một ý kiến, thông tin nào đó.

    • He's always ramming his political views down our throats. (Anh ta lúc nào cũng ép chúng tôi phải nghe những quan điểm chính trị của mình.)
  • "words stick in one's throat": nghẹn lời, khó nói ra xúc động, ngượng ngùng hoặc không muốn nói.

    • The apology stuck in his throat. (Lời xin lỗi cứ nghẹn lại trong cổ họng anh ta.)
throat

A doctor uses a small light to examine a patient's throat.

danh từ
  1. họng, cuống họng
    • to grip someone by the throat
      bóp cổ ai
  2. lỗ hẹp; cổ (chai); cửa ( cao)
  3. khúc sông hẹp (giữa hai vách đá)

Idioms

  • to jump down somebody's throat
    (xem) jump
  • to feel (have) a lump in the throat
    (xem) lump
  • to ram something down someone's throat
    bắt ai phải thừa nhận cái , bắt ai phải nghe cái
  • words stick in one's throat
    những lời nói cứcổ khó nói ra được