pheasant

/'feznt/
danh từ
  1. (động vật học) gà lôi đỏ, gà lôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "pheasant"

Từ có nhắc đến "pheasant"

pheasant
A pheasant struts through a field of tall grass.