phi công
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lái máy bay: Người có chuyên môn, được đào tạo để điều khiển các loại máy bay.
- Người lái tàu vũ trụ: Người được huấn luyện để điều khiển phương tiện bay trong không gian vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy là một phi công có nhiều kinh nghiệm của hãng hàng không quốc gia.
- Phi công đã hạ cánh chiếc máy bay một cách an toàn trong thời tiết xấu.
- Cô ấy mơ ước trở thành phi công vũ trụ từ khi còn nhỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
"phi công trưởng": người chỉ huy, chịu trách nhiệm chính trong việc điều khiển chuyến bay.
- Phi công trưởng đã thông báo cho hành khách về tình hình chuyến bay.
"phi công chiến đấu": người lái máy bay quân sự, tham gia các nhiệm vụ chiến đấu trên không.
- Những phi công chiến đấu đã lập nhiều chiến công xuất sắc.
Biến thể và từ gần giống
Phi hành đoàn (danh từ): Tập thể những người làm việc trên máy bay, bao gồm phi công, tiếp viên và các nhân viên khác.
- Phi hành đoàn đã được huấn luyện để xử lý mọi tình huống khẩn cấp.
Phi cơ (danh từ): Từ cũ chỉ máy bay.
- Phi cơ đã cất cánh đúng giờ.
Từ đồng nghĩa
- Người lái máy bay: Cách nói mô tả trực tiếp nghề nghiệp.
- Tài công (từ cũ, ít dùng): Người điều khiển phương tiện, có thể dùng cho máy bay.
Thành ngữ liên quan
- "Phi công bảo mẫu" (nghĩa bóng, thông tục): Chỉ người đàn ông trẻ tuổi có quan hệ tình cảm với người phụ nữ lớn tuổi hơn nhiều.
- Câu chuyện về chàng trai trẻ làm "phi công bảo mẫu" thu hút sự chú ý của dư luận.
- Người lái máy bay. Phi công vũ trụ. Người điều khiển con tàu bay ngoài khí quyển quả đất.