phi cơ

Học thuật
Thân thiện
phi cơ

Một chiếc phi cơ bay trên bầu trời xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy bay: Phương tiện bay động cơ, nặng hơn không khí, cánh cố định, dùng để chở người hoặc hàng hóa trên không.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phi cơ cất cánh từ sân bay Nội Bài. (Máy bay cất cánh từ sân bay Nội Bài.)
    • Một chiếc phi cơ phản lực đang bay trên bầu trời. (Một chiếc máy bay phản lực đang bay trên bầu trời.)
    • Họ đã chế tạo thành công loại phi cơ không người lái. (Họ đã chế tạo thành công loại máy bay không người lái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phi cơ chiến đấu": máy bay được thiết kế chuyên dụng cho mục đích quân sự, không chiến.

    • Phi cơ chiến đấu tuần tra trên vùng trời biên giới. (Máy bay chiến đấu tuần tra trên vùng trời biên giới.)
  • "phi cơ dân dụng": máy bay dùng cho mục đích vận tải hành khách hoặc hàng hóa thương mại.

    • Ngành hàng không dân dụng sử dụng nhiều loại phi cơ hiện đại. (Ngành hàng không dân dụng sử dụng nhiều loại máy bay hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Máy bay (danh từ): Từ đồng nghĩa, phổ biến hơn trong ngôn ngữ đời thường.
  • Tàu bay (danh từ): Từ đồng nghĩa, ít dùng hơn.
  • Phản lực (danh từ): Chỉ riêng loại máy bay sử dụng động cơ phản lực.
Từ đồng nghĩa
  • Máy bay: Từ phổ thông, thông dụng nhất.
  • Tàu bay: Từ , ít dùng trong văn nói hiện đại.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "phi cơ" mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc văn chương hơn so với từ "máy bay". thường xuất hiện trong văn bản hành chính , thơ ca, hoặc báo chí trang trọng.
  • Trong ngôn ngữ nói hàng ngày, từ "máy bay" được sử dụng phổ biến hơn nhiều so với "phi cơ".
phi cơ

Một chiếc phi cơ bay trên bầu trời xanh.

  1. d. Máy bay.