phiếm định
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Vật lý):
- Trạng thái cân bằng không ổn định cũng không bất ổn: Dùng để mô tả trạng thái cân bằng của một vật, khi vật đó được đặt ở bất kỳ vị trí nào trong một phạm vi nhất định, nó vẫn giữ nguyên vị trí đó mà không có xu hướng trở về vị trí ban đầu hay lệch đi xa hơn.
- Trung tính, không thiên về trạng thái nào: Trong các hệ thống điều khiển, "phiếm định" chỉ một hệ thống không có phản ứng ổn định tự nhiên đối với sự thay đổi, đòi hỏi bộ điều khiển bên ngoài để duy trì trạng thái mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Con lăn hình cầu đặt trên mặt phẳng ngang là một ví dụ về cân bằng phiếm định.
- Hệ thống điều khiển phiếm định đòi hỏi thuật toán phản hồi liên tục để ổn định.
- Trong cơ học, trạng thái phiếm định xảy ra khi thế năng của hệ không đổi theo vị trí.
Các cách sử dụng nâng cao
"Hệ thống phiếm định" (astatique system): Thuật ngữ kỹ thuật chỉ một hệ thống động lực học mà đầu ra không tiệm cận về một giá trị cố định khi đầu vào là hằng số, nếu không có bộ điều khiển.
- Bộ ổn định tàu thủy thường phải xử lý các hệ thống phiếm định do ảnh hưởng của sóng biển.
"Điểm cân bằng phiếm định": Điểm mà tại đó, nếu vật bị dịch chuyển một chút, nó sẽ nằm yên ở vị trí mới thay vì quay về hoặc lệch xa điểm cũ.
- Một chiếc xe đạp đứng yên trên đường phẳng lý tưởng có thể được coi là ở điểm cân bằng phiếm định.
Biến thể và từ gần giống
Cân bằng phiếm định (danh từ): Trạng thái cân bằng trung tính.
- Nhà khoa học giải thích sự khác biệt giữa cân bằng bền, cân bằng không bền và cân bằng phiếm định.
Phiếm (tính từ): Có tính chất chung chung, không xác định rõ ràng. (Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt, nhưng có chung gốc Hán-Việt "phiếm").
- Anh ấy chỉ nói phiếm vài câu rồi đi.
Từ đồng nghĩa
- Cân bằng trung tính: Trạng thái cân bằng không thiên về ổn định hay bất ổn.
- Cân bằng bàng quan: (Ít dùng hơn) Cách gọi khác của cân bằng trung tính.
Từ trái nghĩa
- Cân bằng bền: Trạng thái cân định mà vật có xu hướng trở về vị trí ban đầu khi bị dịch chuyển nhỏ.
- Cân bằng không bền: Trạng thái cân bằng mà vật có xu hướng lệch xa vị trí ban đầu khi bị dịch chuyển nhỏ.
Thuật ngữ chuyên ngành liên quan
- Cân bằng cơ học: Trạng thái tổng hợp các lực và mô-men lực tác dụng lên vật bằng không.
- Hệ số ổn định tĩnh: Đại lượng định lượng mức độ ổn định của một hệ, bằng 0 trong trường hợp cân bằng phiếm định.
- Hệ astat: Cách gọi khác của hệ thống phiếm định trong lý thuyết điều khiển.
- (lý) Nói thế cân bằng của một vật, đặt ở bất kỳ vị trí nào cũng vững.