philanthropie

danh từ giống cái
  1. lòng yêu người, lòng bác ái
  2. từ tâm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "philanthropie"

Từ có nhắc đến "philanthropie"

philanthropie
La philanthropie se manifeste par un don à une association caritative.