philanthropie

Học thuật
Thân thiện
philanthropie

La philanthropie se manifeste par un don à une association caritative.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lòng yêu người, lòng bác ái: "philanthropie" chỉ tình cảm nhân ái, sự quan tâm mong muốn đóng góp cho hạnh phúc sự cải thiện cuộc sống của đồng loại.
    • Từ tâm: "philanthropie" cũng có nghĩalòng nhân hậu, sự rộng lượng thể hiện qua hành động giúp đỡ người khác, đặc biệtthông qua việc quyên góp từ thiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa philanthropie est connue de tous. (Lòng bác ái của ông ấy được mọi người biết đến.)
    • Elle a fait un don important par pure philanthropie. ( ấy đã quyên góp một khoản lớn hoàn toàn lòng từ tâm.)
    • La philanthropie peut prendre de nombreuses formes. (Lòng yêu người có thể thể hiện dưới nhiều hình thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agir par philanthropie": hành động lòng nhân ái.

    • Il a fondé cet hôpital pour agir par philanthropie. (Ông ấy thành lập bệnh viện này để hành động lòng nhân ái.)
  • "un geste de philanthropie": một cử chỉ từ thiện, một hành động bác ái.

    • Ce legs est un beau geste de philanthropie. (Việc để lại tài sản thừa kế nàymột cử chỉ từ thiện đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Philanthropique (tính từ): thuộc về lòng bác ái, tính chất từ thiện.

    • une fondation philanthropique (một quỹ từ thiện)
  • Philanthropie (danh từ): là từ gốc, không biến thể trực tiếp khác. Từ liên quanphilanthrope (danh từ giống đực/cái): nhà từ thiện, người có lòng bác ái.

    • un philanthrope célèbre (một nhà từ thiện nổi tiếng)
Từ đồng nghĩa
  • Bienfaisance: lòng nhân đức, việc làm phúc.
  • Générosité: lòng rộng lượng, hào phóng.
  • Altruisme: chủ nghĩa vị tha, lòng vị tha.
Từ trái nghĩa
  • Misanthropie: lòng ghét người, thù ghét nhân loại.
  • Égoïsme: tính ích kỷ.
Thành ngữ liên quan
  • "La philanthropie est la religion de l'humanité.": (Lòng bác áitôn giáo của nhân loại.) - Đâymột câu nói nổi tiếng nhấn mạnh giá trị của "philanthropie".
philanthropie

La philanthropie se manifeste par un don à une association caritative.

danh từ giống cái
  1. lòng yêu người, lòng bác ái
  2. từ tâm

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "philanthropie"

Từ có nhắc đến "philanthropie"