philanthropist

/fi'lænθrəpist/ Cách viết khác : (philanthrope) /'filənθroup/
Học thuật
Thân thiện
philanthropist

A philanthropist donates books to a local library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà từ thiện, người làm từ thiện: Một người tìm cách thúc đẩy hạnh phúc phúc lợi của người khác, đặc biệt thông qua việc quyên góp tiền bạc, tài sản hoặc thời gian một cách hào phóng cho các tổ chức nhân đạo, xã hội.
    • Người nhân đức: Một người lòng yêu thương mong muốn giúp đỡ đồng loại, thể hiện qua hành động vị tha.
dụ sử dụng
  • (Cánh mới của bệnh viện được tài trợ bởi một nhà từ thiện hào phóng.)
  • ( ấy được biết đến không chỉ một nữ doanh nhân thành đạt còn một nhà từ thiện tận tâm, người ủng hộ giáo dục cho trẻ em hoàn cảnh khó khăn.)
  • (Những nhà từ thiện đích thực thường làm việc âm thầm không tìm kiếm sự công nhận của công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tech philanthropist": Nhà từ thiện trong lĩnh vực công nghệ, thường chỉ những tỷ phú công nghệ dùng tài sản của mình cho hoạt động từ thiện.
    • Many tech philanthropists focus on solving global health issues. (Nhiều nhà từ thiện công nghệ tập trung vào việc giải quyết các vấn đề sức khỏe toàn cầu.)
  • "Billionaire philanthropist": Nhà từ thiện tỷ phú.
    • The billionaire philanthropist pledged half of his fortune to charity. (Vị nhà từ thiện tỷ phú cam kết hiến tặng một nửa tài sản của mình cho tổ chức từ thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Philanthropy (danh từ): Hoạt động từ thiện, lòng nhân đạo.
    • His life's work was dedicated to philanthropy. (Công việc cả đời của ông ấy được cống hiến cho hoạt động từ thiện.)
  • Philanthropic (tính từ): (Thuộc về) từ thiện, lòng nhân đạo.
    • She established a philanthropic foundation to manage her charitable work. ( ấy thành lập một quỹ từ thiện để quản lý các hoạt động nhân đạo của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Benefactor: Ân nhân, người bảo trợ (thường cho một cá nhân hoặc tổ chức cụ thể).
  • Donor: Người quyên góp, người hiến tặng (nhấn mạnh hành động đóng góp vật chất).
  • Humanitarian: Nhà nhân đạo (nhấn mạnh mối quan tâm đến hạnh phúc nhân loại nói chung, thường trong bối cảnh khủng hoảng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "philanthropist". Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ như "donate", "fund", "support").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "philanthropist").

philanthropist

A philanthropist donates books to a local library.

danh từ
  1. người yêu người, kẻ thương người; người nhân đức

Từ đồng nghĩa