altruist

/'æltruist/
Học thuật
Thân thiện
altruist

An altruist donates warm clothing to a local shelter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo chủ nghĩa vị tha, người vị tha: Một người thể hiện lòng vị tha; người mối quan tâm hành động lợi ích của người khác một cách vô tư, thường đặt nhu cầu hạnh phúc của người khác lên trên lợi ích cá nhân của chính mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a true altruist, always volunteering at the shelter and donating her time. ( ấy một người vị tha thực sự, luôn tình nguyện tại trung tâm cứu trợ hiến tặng thời gian của mình.)
    • The philanthropist was known as an altruist because his donations were always anonymous. (Nhà từ thiện được biết đến như một người vị tha các khoản đóng góp của ông luôn luôn ẩn danh.)
    • His actions proved he was more than just a businessman; he was an altruist at heart. (Hành động của anh ấy chứng minh anh ấy không chỉ một doanh nhân; về bản chất, anh ấy một người vị tha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A selfless altruist": Một người vị tha hoàn toàn không vị kỷ.

    • History remembers her as a selfless altruist who dedicated her life to education for the poor. (Lịch sử ghi nhớ như một người vị tha hoàn toàn không vị kỷ, người đã cống hiến cả đời cho giáo dục người nghèo.)
  • "To act like an altruist": Hành động như một người vị tha.

    • You don't need to be rich to act like an altruist; small acts of kindness count. (Bạn không cần phải giàu có để hành động như một người vị tha; những hành động tử tế nhỏ bé cũng giá trị.)
Biến thể từ liên quan
  • Altruism (danh từ): Chủ nghĩa vị tha, lòng vị tha.

    • His life was a testament to altruism. (Cuộc đời ông một minh chứng cho chủ nghĩa vị tha.)
  • Altruistic (tính từ): ( tính chất) vị tha.

    • Her altruistic motives were clear to everyone. (Động cơ vị tha của ấy rất rõ ràng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Philanthropist: Nhà từ thiện, người hay làm việc thiện (thường gắn với đóng góp vật chất).
  • Humanitarian: Nhà nhân đạo, người tìm cách thúc đẩy phúc lợi con người.
  • Benefactor: Ân nhân, người bảo trợ, người giúp đỡ người khác.
Từ trái nghĩa
  • Egoist: Người vị kỷ, người theo chủ nghĩa vị kỷ.
  • Self-seeker: Kẻ chỉ tư lợi.
altruist

An altruist donates warm clothing to a local shelter.

danh từ
  1. người theo chủ nghĩa vị tha, người vị tha

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "altruist"