philanthropy

/fi'lænθrəpi/
Học thuật
Thân thiện
philanthropy

A local business owner practices philanthropy by donating books to a children's library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lòng yêu người, lòng nhân đức, lòng nhân ái: "Philanthropy" chỉ tình yêu thương nhân loại, một tinh thần vị tha mong muốn thúc đẩy hạnh phúc, phúc lợi cho người khác.
    • Hoạt động từ thiện, việc làm nhân đạo: "Philanthropy" cũng chỉ hành động cụ thể, thường việc quyên góp tiền bạc, thời gian hoặc nguồn lực để hỗ trợ các mục đích xã hội, nhân đạo.
    • Tổ chức từ thiện: Trong một số ngữ cảnh, "philanthropy" có thể ám chỉ một tổ chức hoặc quỹ được thành lập để thực hiện các hoạt động nhân đạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His philanthropy is well-known throughout the city. (Lòng nhân đức của ông ấy được biết đến rộng rãi khắp thành phố.)
    • She dedicated her life to philanthropy, funding schools and hospitals. ( ấy cống hiến cuộc đời cho hoạt động từ thiện, tài trợ cho trường học bệnh viện.)
    • The billionaire's philanthropy focuses on environmental protection. (Hoạt động từ thiện của tỷ phú tập trung vào bảo vệ môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corporate philanthropy": hoạt động từ thiện của doanh nghiệp.

    • The company's corporate philanthropy includes matching employee donations. (Hoạt động từ thiện của công ty bao gồm việc đóng góp tương ứng với số tiền quyên góp của nhân viên.)
  • "Strategic philanthropy": hoạt động từ thiện chiến lược (kết hợp mục tiêu xã hội với mục tiêu kinh doanh).

    • Their strategic philanthropy aims to improve education while also building brand loyalty. (Hoạt động từ thiện chiến lược của họ nhằm cải thiện giáo dục đồng thời xây dựng lòng trung thành với thương hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Philanthropist (n): nhà từ thiện, người làm từ thiện.

    • Andrew Carnegie was a famous philanthropist. (Andrew Carnegie một nhà từ thiện nổi tiếng.)
  • Philanthropic (adj): thuộc về từ thiện, tính nhân đức.

    • She made a large philanthropic donation to the museum. ( ấy đã thực hiện một khoản đóng góp từ thiện lớn cho bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Charity: lòng từ thiện, việc làm từ thiện (thường nhấn mạnh việc giúp đỡ người nghèo khó, khổ cực).
  • Humanitarianism: chủ nghĩa nhân đạo (tập trung vào việc giảm bớt đau khổ thúc đẩy phúc lợi con người).
  • Benevolence: lòng nhân từ, thiện ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "philanthropy".)

Thành ngữ liên quan
  • "The business of philanthropy": công việc từ thiện (cách nói chỉ hoạt động từ thiện như một lĩnh vực nghiêm túc, tổ chức).
    • She has made the business of philanthropy her life's work. ( ấy đã biến công việc từ thiện thành sự nghiệp cả đời của mình.)
philanthropy

A local business owner practices philanthropy by donating books to a children's library.

danh từ
  1. lòng yêu người, lòng nhân đức
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hành động yêu người
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tổ chức phúc thiện

Từ gần giống