philatelic
/,filə'telik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) việc sưu tầm tem: Mô tả bất cứ điều gì có liên quan đến sở thích hoặc hoạt động thu thập và nghiên cứu tem thư.
- Có giá trị hoặc hấp dẫn đối với người sưu tầm tem: Chỉ những vật phẩm, sự kiện hoặc thông tin mà người chơi tem quan tâm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a member of a philatelic society. (Anh ấy là thành viên của một hội những người sưu tầm tem.)
- The museum has a special philatelic exhibition this month. (Bảo tàng có một triển lãm đặc biệt về tem thư trong tháng này.)
- This magazine publishes philatelic news from around the world. (Tạp chí này đăng tin tức về tem thư từ khắp nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Philatelic literature": tài liệu, sách báo chuyên về tem thư.
- He has an extensive collection of philatelic literature. (Ông ấy có một bộ sưu tập đồ sộ các tài liệu về tem thư.)
"Philatelic item": vật phẩm liên quan đến sưu tầm tem (như phong bì ngày phát hành đầu tiên, bloc tem...).
- The auction featured many rare philatelic items. (Buổi đấu giá có nhiều vật phẩm tem thư quý hiếm.)
Biến thể và từ gần giống
Philately (danh từ): môn sưu tầm tem, nghiên cứu về tem thư.
- His hobby is philately. (Sở thích của anh ấy là sưu tầm tem.)
Philatelist (danh từ): người sưu tầm tem, nhà sưu tập tem.
- A serious philatelist knows the history behind each stamp. (Một nhà sưu tập tem chuyên nghiệp biết lịch sử đằng sau mỗi con tem.)
Từ đồng nghĩa
- Stamp-collecting (adj, n): (thuộc về) việc sưu tầm tem. (Từ này thường dùng phổ thông hơn, trong khi "philatelic" mang tính học thuật/chuyên môn hơn).
tính từ
- (thuộc) việc sưu tầm tem, chơi tem