philippine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Trò cuộc hạnh: Một trò chơi truyền thống liên quan đến quả hạnh sinh đôi. Theo đó, hai người chia nhau một cặp hạnh sinh đôi rồi chia tay. Khi gặp lại lần đầu tiên, ai nói câu "chào người thân yêu" trước thì người đó thắng cuộc.
Tính từ:
- (Dùng trong cụm "Amandes philippines"): Chỉ loại quả hạnh sinh đôi, tức hai nhân hạnh nằm chung trong một vỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Ils ont joué à la philippine. (Họ đã chơi trò cuộc hạnh.)
- La tradition de la philippine est peu connue aujourd'hui. (Truyền thống trò cuộc hạnh ngày nay ít được biết đến.)
Tính từ:
- J'ai trouvé des amandes philippines dans ce sachet. (Tôi tìm thấy vài quả hạnh sinh đôi trong gói này.)
- C'est rare de croquer une amande philippine. (Thật hiếm khi cắn phải một quả hạnh sinh đôi.)
Lưu ý sử dụng
- Từ này rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại và mang tính chất cổ điển, văn học hoặc mô tả phong tục cũ.
- Khi là danh từ, nó luôn được dùng với mạo từ xác định "la" (la philippine) để chỉ trò chơi.
- Khi là tính từ, nó chủ yếu xuất hiện trong cụm danh từ cố định "amandes philippines".
Biến thể và từ liên quan
- Philippin (tính từ): (Từ thông dụng hơn) Thuộc về quần đảo, quốc gia hoặc người Philippines.
- La culture philippine (Văn hóa Philippines)
Từ đồng nghĩa & Cách diễn đạt tương tự
- Amandes jumelles: Quả hạnh sinh đôi (cách nói mô tả trực tiếp hơn).
- Jeu de la double amande: Trò chơi hạnh đôi (cách giải thích ý nghĩa của trò chơi).
danh từ giống cái
- trò cuộc hạnh (hai người sau khi chia nhau quả hạnh sinh đôi thì chia tay nhau, đến khi gặp lại nhau lần đầu tiên ai nói trước "chào người thân yêu" thì được cuộc)
tính từ
- (Amandes philippines) quả hạnh sinh đôi
- xem philippin