phillipsite

phillipsite

A student examines a phillipsite crystal under bright classroom lights.

Định nghĩa

Danh từ: - Phillipsite một loại khoáng vật thuộc nhóm zeolite, dạng tinh thể màu trắng hoặc hơi đỏ. một silicat ngậm nước của canxi, kali nhôm.

dụ sử dụng
  • (Nhà địa chất đã phát hiện một mẫu phillipsite trong đá núi lửa.)
  • Phillipsite is often found in cavities of basalt. (Phillipsite thường được tìm thấy trong các hốc của đá bazan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phillipsite thường được nghiên cứu trong lĩnh vực khoáng vật học hóa học cấu trúc tinh thể khả năng trao đổi ion của .
  • Trong công nghiệp, phillipsite có thể được sử dụng làm chất xúc tác hoặc chất hấp thụ trong các quá trình xử lý nước thải.
Biến thể từ gần giống
  • Phillipsite không biến thể phổ biến, nhưng có thể liên quan đến các zeolite khác như chabazite hoặc heulandite.
  • Zeolite (danh từ): nhóm khoáng vật cấu trúc lỗ xốp, bao gồm phillipsite.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên gọi khoa học cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây danh từ chỉ khoáng vật, không động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến phillipsite.