philologique

Học thuật
Thân thiện
philologique

L'étudiant consulte un texte philologique dans la bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về ngữ văn học, thuộc về ngữ văn: "philologique" là tính từ mô tả những liên quan đến ngành ngữ văn học, tức là nghiên cứu ngôn ngữ văn học trong các văn bản cổ, đặc biệt nhấn mạnh vào phân tích lịch sử, nguồn gốc sự phát triển của ngôn ngữ.
    • Thuộc về phê bình văn bản: Chỉ những phương pháp hoặc công việc liên quan đến việc xác minh, chú giải phục hồi các văn bản cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une étude philologique des manuscrits médiévaux. (Một nghiên cứu ngữ văn học về các bản thảo thời Trung Cổ.)
    • Il a une approche philologique pour éditer ce texte ancien. (Ông ấy có một cách tiếp cận thuộc về ngữ văn học để biên tập văn bản cổ này.)
    • Les commentaires philologiques sont essentiels pour comprendre ce poème. (Những lời bình phẩm thuộc về ngữ văn họcthiết yếu để hiểu bài thơ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Critique philologique": Phê bình ngữ văn, một phương pháp phân tích văn bản tập trung vào lịch sử ngôn ngữ tính xác thực.

    • La critique philologique a permis de dater le document. (Phê bình ngữ văn đã cho phép xác định niên đại của tài liệu.)
  • "Édition philologique": Ấn bản ngữ văn, một ấn bản văn bản được chuẩn bị kỹ lưỡng với các ghi chú về các biến thể, nguồn gốc ý nghĩa.

    • Cette édition philologique de l'œuvre est la plus complète. (Ấn bản ngữ văn của tác phẩm nàyđầy đủ nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Philologie (danh từ giống cái): Ngữ văn học, ngành nghiên cứu về ngôn ngữ văn học, đặc biệtcổ điển.

    • Il est professeur de philologie romane. (Ông ấygiáo sư ngữ văn học Roman.)
  • Philologiquement (trạng từ): Một cách thuộc về ngữ văn học.

    • Ce passage doit être interprété philologiquement. (Đoạn văn này phải được diễn giải một cách thuộc về ngữ văn học.)
Từ đồng nghĩa
  • Linguistique (tính từ): Thuộc về ngôn ngữ học (nghĩa rộng hơn, không chỉ tập trung vào văn bản cổ).
  • Textuel(le) (tính từ): Thuộc về văn bản (nhấn mạnh vào bản thân văn bản hơn là lịch sử ngôn ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này.)

philologique

L'étudiant consulte un texte philologique dans la bibliothèque.

tính từ
  1. xem philologie

Từ chứa "philologique"