philologique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về ngữ văn học, thuộc về ngữ văn: "philologique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến ngành ngữ văn học, tức là nghiên cứu ngôn ngữ và văn học trong các văn bản cổ, đặc biệt nhấn mạnh vào phân tích lịch sử, nguồn gốc và sự phát triển của ngôn ngữ.
- Thuộc về phê bình văn bản: Chỉ những phương pháp hoặc công việc liên quan đến việc xác minh, chú giải và phục hồi các văn bản cổ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une étude philologique des manuscrits médiévaux. (Một nghiên cứu ngữ văn học về các bản thảo thời Trung Cổ.)
- Il a une approche philologique pour éditer ce texte ancien. (Ông ấy có một cách tiếp cận thuộc về ngữ văn học để biên tập văn bản cổ này.)
- Les commentaires philologiques sont essentiels pour comprendre ce poème. (Những lời bình phẩm thuộc về ngữ văn học là thiết yếu để hiểu bài thơ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Critique philologique": Phê bình ngữ văn, một phương pháp phân tích văn bản tập trung vào lịch sử ngôn ngữ và tính xác thực.
- La critique philologique a permis de dater le document. (Phê bình ngữ văn đã cho phép xác định niên đại của tài liệu.)
"Édition philologique": Ấn bản ngữ văn, một ấn bản văn bản được chuẩn bị kỹ lưỡng với các ghi chú về các biến thể, nguồn gốc và ý nghĩa.
- Cette édition philologique de l'œuvre est la plus complète. (Ấn bản ngữ văn của tác phẩm này là đầy đủ nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Philologie (danh từ giống cái): Ngữ văn học, ngành nghiên cứu về ngôn ngữ và văn học, đặc biệt là cổ điển.
- Il est professeur de philologie romane. (Ông ấy là giáo sư ngữ văn học Roman.)
Philologiquement (trạng từ): Một cách thuộc về ngữ văn học.
- Ce passage doit être interprété philologiquement. (Đoạn văn này phải được diễn giải một cách thuộc về ngữ văn học.)
Từ đồng nghĩa
- Linguistique (tính từ): Thuộc về ngôn ngữ học (nghĩa rộng hơn, không chỉ tập trung vào văn bản cổ).
- Textuel(le) (tính từ): Thuộc về văn bản (nhấn mạnh vào bản thân văn bản hơn là lịch sử ngôn ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này.)
tính từ
- xem philologie