philosopher
- Danh từ:
- Nhà triết học: Một người nghiên cứu, giảng dạy hoặc viết về các nguyên tắc cơ bản liên quan đến kiến thức, thực tại, sự tồn tại, giá trị, lý trí, tâm trí và ngôn ngữ.
- Người sống một cách triết lý: Một người tiếp cận cuộc sống với thái độ bình thản, lý trí và chấp nhận, thường dựa trên sự suy ngẫm và trí tuệ.
- Danh từ:
- Socrates was a famous Greek philosopher. (Socrates là một nhà triết học Hy Lạp nổi tiếng.)
- She reads the works of many philosophers to understand different views on ethics. (Cô ấy đọc tác phẩm của nhiều nhà triết học để hiểu các quan điểm khác nhau về đạo đức.)
- Despite losing his job, he remained a true philosopher, accepting his fate calmly. (Mặc dù mất việc, anh ấy vẫn là một triết gia đích thực, bình thản chấp nhận số phận.)
"Armchair philosopher": Một người bàn luận về triết học một cách lý thuyết mà không có kinh nghiệm thực tế sâu sắc hoặc hành động thực tiễn.
- He's just an armchair philosopher, full of theories but no action. (Anh ta chỉ là một nhà triết học "ghế bành", đầy lý thuyết nhưng không có hành động.)
"Philosopher king": Một khái niệm lý tưởng từ tác phẩm "Cộng hòa" của Plato, chỉ một nhà cai trị thông thái và có đạo đức, người cai trị bằng lý trí và tri thức triết học.
Philosophical (tính từ): (1) Thuộc về triết học. (2) Có thái độ bình tĩnh, chấp nhận trước khó khăn.
- He took the bad news with a philosophical attitude. (Anh ấy đón nhận tin xấu với một thái độ triết lý.)
Philosophy (danh từ): (1) Môn học, ngành nghiên cứu về triết học. (2) Quan điểm, nguyên tắc sống cá nhân.
- Her personal philosophy is to treat others with kindness. (Triết lý sống của cô ấy là đối xử tử tế với người khác.)
Philosopher's stone (danh từ, cụm danh từ cố định): "Đá giả kim", một chất giả tưởng trong thuật giả kim được cho là có khả năng biến kim loại cơ bản thành vàng; thường dùng để chỉ một giải pháp kỳ diệu hoặc không tưởng.
- Finding a cure for all diseases is like searching for the philosopher's stone. (Tìm ra cách chữa mọi bệnh tật giống như đi tìm đá giả kim vậy.)
- Thinker: Người suy tư, nhà tư tưởng.
- Sage: Bậc hiền triết, người cực kỳ thông thái.
- Scholar: Học giả, nhà nghiên cứu.
- "To be a philosopher": Thường dùng để khuyên ai đó nên chấp nhận một tình huống khó khăn một cách bình tĩnh và lý trí.
- You can't change what happened. Try to be a philosopher about it. (Anh không thể thay đổi những gì đã xảy ra. Hãy cố sống như một nhà triết học đi.)
- nhà triết học
- người bình thản trong mọi hoàn cảnh; người có một triết lý sống
Idioms
- moral philosophernhà luân lý
- natural philosophernhà khoa học tự nhiên
- philosophers'stoneđá tạo vàng (loại đá tưởng tượng có thể biến mọi kim loại thành vàng)