philosopher

/fi'lɔsəfə/
danh từ
  1. nhà triết học
  2. người bình thản trong mọi hoàn cảnh; người một triết sống

Idioms

  • moral philosopher
    nhà luân lý
  • natural philosopher
    nhà khoa học tự nhiên
  • philosophers'stone
    đá tạo vàng (loại đá tưởng tượng có thể biến mọi kim loại thành vàng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "philosopher"

philosopher
A philosopher sits quietly in a garden, contemplating a question.