philosopher
/fi'lɔsəfə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà triết học: Người nghiên cứu, suy ngẫm hoặc giảng dạy về các vấn đề cơ bản liên quan đến tri thức, sự tồn tại, lý trí, giá trị, tâm trí và ngôn ngữ.
- Người sống theo triết lý: Người tiếp cận cuộc sống một cách điềm tĩnh, khôn ngoan và có lý trí, đặc biệt trong những hoàn cảnh khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Socrate était un grand philosophe grec. (Socrates là một nhà triết học Hy Lạp vĩ đại.)
- Face à cette épreuve, il a réagi en vrai philosophe. (Trước thử thách này, anh ấy đã phản ứng như một người sống theo triết lý thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Philosophe des Lumières": Nhà triết học thời Khai Sáng (thế kỷ 18 ở châu Âu).
- Voltaire et Rousseau sont des philosophes des Lumières célèbres. (Voltaire và Rousseau là những nhà triết học thời Khai Sáng nổi tiếng.)
"Philosophe roi": (Khái niệm của Plato) Nhà vua-triết gia, một người cai trị lý tưởng kết hợp quyền lực chính trị với sự khôn ngoan của triết học.
Biến thể và từ liên quan
Philosophie (n.f): Triết học, triết lý.
- Il étudie la philosophie à l'université. (Anh ấy học triết học ở trường đại học.)
Philosophique (adj): Thuộc về triết học, mang tính triết lý.
- Une question philosophique. (Một câu hỏi mang tính triết học.)
Philosopher (v.i): Triết lý, suy ngẫm, bàn luận về các vấn đề triết học.
- Ils aiment philosopher autour d'un verre. (Họ thích triết lý bên ly rượu.)
Từ đồng nghĩa
- Penseur: Nhà tư tưởng.
- Sage: Bậc hiền triết, người khôn ngoan (nhấn mạnh sự khôn ngoan thực tiễn và đức hạnh).
Thành ngữ liên quan
- "Prendre les choses en philosophe": Chấp nhận mọi việc một cách điềm tĩnh và khôn ngoan.
- Après son échec, il a su prendre les choses en philosophe. (Sau thất bại, anh ấy đã biết chấp nhận mọi việc một cách điềm tĩnh.)
nội động từ
- triết lý, thuyết lý
- Philosopher sur la morttriết lý về cái chết