philosophique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về triết học, có tính triết học: Liên quan đến triết học, các nguyên lý cơ bản về kiến thức, thực tại và sự tồn tại.
- Có thái độ điềm tĩnh, chấp nhận trước nghịch cảnh: Thể hiện sự bình tĩnh, sáng suốt và chấp nhận mọi việc một cách lý trí, đặc biệt trong những tình huống khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une question philosophique complexe. (Một câu hỏi triết học phức tạp.)
- Il a adopté une attitude philosophique face à l'échec. (Anh ấy đã có một thái độ điềm tĩnh, chấp nhận trước thất bại.)
- C'est un débat d'ordre philosophique. (Đây là một cuộc tranh luận thuộc về phạm trù triết học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"D'un point de vue philosophique": Từ góc nhìn triết học.
- Analysons ce problème d'un point de vue philosophique. (Hãy phân tích vấn đề này từ góc nhìn triết học.)
"Un calme philosophique": Một sự bình tĩnh mang tính triết lý, sự điềm tĩnh trước sóng gió.
- Face à la crise, il a gardé un calme philosophique. (Trước khủng hoảng, ông ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Philosophie (danh từ): Triết học, triết lý; thái độ sống.
- Philosophe (danh từ): Nhà triết học; người sống có triết lý, điềm tĩnh.
- Philosophiquement (trạng từ): Một cách triết học; một cách điềm tĩnh, chấp nhận.
Từ đồng nghĩa
- Réfléchi: Suy tư, có cân nhắc.
- Serein: Thanh thản, bình tâm.
- Abstrait: Trừu tượng (khi nói về các khái niệm).
Thành ngữ liên quan
- Prendre les choses d'une manière philosophique: Chấp nhận mọi việc một cách điềm tĩnh và lý trí.
- Après l'accident, il a appris à prendre les choses d'une manière philosophique. (Sau tai nạn, anh ấy đã học cách chấp nhận mọi việc một cách điềm tĩnh.)
tính từ
- triết lí, quân tử
- un mépris philosophique de l'argentthái độ quân tử khinh tiền tài
- xem philosophie