phlegmatic

/fleg'mætik/
Học thuật
Thân thiện
phlegmatic

A phlegmatic man calmly reads a newspaper in a quiet park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phớt tỉnh, lạnh lùng, điềm tĩnh: Chỉ tính cách của một người bình tĩnh, không dễ bị kích động hoặc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, ngay cả trong những tình huống căng thẳng.
    • Lờ phờ, uể oải, chậm chạp: Chỉ trạng thái thiếu năng lượng, nhiệt huyết hoặc sự nhiệt tình trong hành động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His phlegmatic response to the crisis calmed everyone down. (Phản ứng phớt tỉnh của anh ấy trước cuộc khủng hoảng đã làm mọi người bình tĩnh lại.)
    • She is too phlegmatic to get excited about the party. ( ấy quá lạnh lùng để có thể hào hứng về bữa tiệc.)
    • The phlegmatic old dog barely lifted its head when we entered. (Con chó già lờ phờ hầu như không ngẩng đầu lên khi chúng tôi bước vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phlegmatic temperament": tính khí điềm đạm, tính khí lạnh lùng.
    • In the face of chaos, his phlegmatic temperament was an asset. (Trước sự hỗn loạn, tính khí điềm đạm của anh ta một lợi thế.)
  • "phlegmatic demeanor": thái độ phớt tỉnh, vẻ ngoài lạnh lùng.
    • Her phlegmatic demeanor often made her seem uninterested. (Thái độ phớt tỉnh của ấy thường khiến trông có vẻ không quan tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Phlegmatically (trạng từ): một cách phớt tỉnh, một cách lạnh lùng.
    • He shrugged phlegmatically. (Anh ta nhún vai một cách phớt tỉnh.)
  • Phlegm (danh từ): đờm; (nghĩa bóng) sự điềm tĩnh, sự thờ ơ lạnh lùng. (Lưu ý: Đây từ gốc, không phải biến thể trực tiếp của "phlegmatic").
Từ đồng nghĩa
  • Stoic: khắc kỷ, chịu đựng không than vãn.
  • Impassive: vô cảm, không biểu lộ cảm xúc.
  • Apathetic: thờ ơ, hờ hững.
  • Listless: uể oải, thiếu sinh khí.
Từ trái nghĩa
  • Emotional: dễ xúc động, giàu cảm xúc.
  • Excitable: dễ bị kích động, dễ hào hứng.
  • Passionate: đam mê, sôi nổi.
  • Energetic: tràn đầy năng lượng.
Thành ngữ liên quan
  • As phlegmatic as a fish: Lạnh lùng như . (Một cách so sánh không phổ biến, dùng để nhấn mạnh sự thiếu biểu cảm).
  • To take something in one's phlegmatic stride: Tiếp nhận điều một cách rất điềm tĩnh không bối rối.
    • He took the bad news in his phlegmatic stride. (Anh ấy tiếp nhận tin xấu một cách rất điềm tĩnh.)
phlegmatic

A phlegmatic man calmly reads a newspaper in a quiet park.

tính từ
  1. phớt tỉnh, lạnh lùng, lờ phờ uể oải

Từ tương tự