phlogistic

/flɔ'dʤistik/
Học thuật
Thân thiện
phlogistic

The doctor diagnosed the patient's condition as phlogistic.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) viêm, gây viêm: "phlogistic" một thuật ngữ y học cổ, dùng để mô tả tình trạng viêm hoặc các chất khả năng gây ra viêm nhiễm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor described the condition as having phlogistic properties. (Bác sĩ mô tả tình trạng này các đặc tính gây viêm.)
    • In old medical texts, a red and swollen joint was often called a phlogistic state. (Trong các văn bản y học , một khớp đỏ sưng thường được gọi là trạng thái viêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phlogistic theory": Thuyết nhiễm phlogiston (một học thuyết hóa học cổ, lỗi thời về sự cháy, không liên quan trực tiếp đến nghĩa "viêm" trong y học hiện đại).
    • The phlogistic theory was eventually disproven by Lavoisier. (Thuyết nhiễm phlogiston cuối cùng đã bị Lavoisier bác bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Phlogiston (danh từ): Phlogiston, một chất giả định trong lý thuyết hóa học cổ.
  • Anti-phlogistic (tính từ): Chống viêm.
    • The physician prescribed an anti-phlogistic treatment. (Thầy thuốc đơn một phương pháp điều trị chống viêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflammatory: (thuộc) viêm, gây viêm.
  • Inflammative: (ít dùng) tính chất gây viêm.
Lưu ý
  • Từ "phlogistic" trong y học hiện đại một thuật ngữ cổ ít được sử dụng. Các từ như inflammatory (gây viêm) hoặc inflammatory condition (tình trạng viêm) được dùng phổ biến hơn.
phlogistic

The doctor diagnosed the patient's condition as phlogistic.

tính từ
  1. (y học) viêm

Từ chứa "phlogistic"