phlogistique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhiên tố: Trong lịch sử hóa học, "phlogistique" là một chất giả định được cho là có trong mọi vật thể dễ cháy và được giải phóng ra trong quá trình đốt cháy. Đây là một khái niệm lỗi thời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La théorie du phlogistique a été réfutée par Lavoisier. (Học thuyết về nhiên tố đã bị Lavoisier bác bỏ.)
- Les alchimistes croyaient que le phlogistique était un principe du feu. (Các nhà giả kim thuật tin rằng nhiên tố là một nguyên lý của lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Théorie du phlogistique": Học thuyết nhiên tố, một lý thuyết khoa học lịch sử trong hóa học.
- La théorie du phlogistique a dominé la chimie pendant près d'un siècle. (Học thuyết nhiên tố đã thống trị ngành hóa học trong gần một thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Phlogistiqué (tính từ): (thuộc về) nhiên tố, có chứa nhiên tố.
- Un métal phlogistiqué (Một kim loại chứa nhiên tố).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại vì đây là một thuật ngữ lịch sử. Có thể diễn đạt bằng cụm từ (nguyên lý dễ cháy) theo cách hiểu lịch sử.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Từ này chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử khoa học để nói về một học thuyết đã lỗi thời. Nó không còn được dùng trong hóa học hiện đại.
danh từ giống đực
- (hóa học; (sử học)) nhiên tố