phlogistique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhiên tố: Trong lịch sử hóa học, "phlogistique" là một chất giả định được cho là trong mọi vật thể dễ cháy được giải phóng ra trong quá trình đốt cháy. Đâymột khái niệm lỗi thời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La théorie du phlogistique a été réfutée par Lavoisier. (Học thuyết về nhiên tố đã bị Lavoisier bác bỏ.)
    • Les alchimistes croyaient que le phlogistique était un principe du feu. (Các nhà giả kim thuật tin rằng nhiên tốmột nguyêncủa lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Théorie du phlogistique": Học thuyết nhiên tố, mộtthuyết khoa học lịch sử trong hóa học.
    • La théorie du phlogistique a dominé la chimie pendant près d'un siècle. (Học thuyết nhiên tố đã thống trị ngành hóa học trong gần một thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Phlogistiqué (tính từ): (thuộc về) nhiên tố, chứa nhiên tố.
    • Un métal phlogistiqué (Một kim loại chứa nhiên tố).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại đâymột thuật ngữ lịch sử. Có thể diễn đạt bằng cụm từ (nguyêndễ cháy) theo cách hiểu lịch sử.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Từ này chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử khoa học để nói về một học thuyết đã lỗi thời. không còn được dùng trong hóa học hiện đại.
danh từ giống đực
  1. (hóa học; (sử học)) nhiên tố

Từ chứa "phlogistique"