phlox

/flɔks/
danh từ
  1. (thực vật học) cây giáp trúc đào
  2. hoa giáp trúc đào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "phlox"

phlox
A gardener plants pink phlox in a sunny flowerbed.