phlox
/flɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây giáp trúc đào: Một loại cây cảnh thuộc họ Polemoniaceae, có nguồn gốc chủ yếu ở Bắc Mỹ, được trồng phổ biến nhờ những cụm hoa nhiều màu sắc và rực rỡ của nó.
- Hoa giáp trúc đào: Chỉ những bông hoa của cây phlox.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden was full of colorful phlox. (Khu vườn ngập tràn những cây giáp trúc đào đầy màu sắc.)
- She planted phlox along the border of the path. (Cô ấy trồng hoa giáp trúc đào dọc theo lối đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a bed of phlox": một luống cây/hoa giáp trúc đào.
- The park features a beautiful bed of phlox. (Công viên có một luống hoa giáp trúc đào rất đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Garden phlox (n): Một loại phlox phổ biến được trồng trong vườn, thường có hoa to và mọc thành cụm dày.
- Moss phlox (n): Một loại phlox thân thảo, mọc sát đất, thường dùng làm cây phủ nền.
Từ đồng nghĩa
- Polemoniaceae plant: cây thuộc họ Polemoniaceae (tên khoa học của họ thực vật mà phlox thuộc về).
danh từ
- (thực vật học) cây giáp trúc đào
- hoa giáp trúc đào