phlox
/flɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây hoa lốc: Một loại cây thân thảo, thường được trồng làm cảnh, có hoa nhỏ nhiều màu sắc sặc sỡ mọc thành cụm dày đặc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai planté des phlox roses et blancs dans mon jardin. (Tôi đã trồng những cây hoa lốc màu hồng và trắng trong vườn.)
- Le phlox est une fleur qui attire beaucoup de papillons. (Cây hoa lốc là một loài hoa thu hút rất nhiều bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un tapis de phlox": một thảm cây hoa lốc.
- Au printemps, le parterre se transforme en un tapis de phlox. (Vào mùa xuân, luống hoa biến thành một thảm cây hoa lốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Phlox paniculata (danh từ): Tên khoa học của một loài hoa lốc phổ biến, thường có hoa chùm lớn.
- Phlox subulata (danh từ): Tên khoa học của một loài hoa lốc dạng thảm, thường nở vào mùa xuân.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp. Người ta thường gọi tên khoa học hoặc mô tả là "cette fleur vivace" (loài hoa lâu năm này).
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây hoa lốc