phoebus

/'fi:bəs/
Học thuật
Thân thiện
phoebus

Phoebus drives his golden chariot across the sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thần Mặt Trời (trong thần thoại): "Phoebus" tên gọi khác của thần Apollo trong thần thoại Hy Lạp La , đặc biệt nhấn mạnh vai trò của ngài như vị thần ánh sáng Mặt Trời.
    • Mặt Trời (trong thơ ca): Trong ngôn ngữ văn chương, đặc biệt thơ ca, "Phoebus" được dùng như một cách gọi trang trọng, tính ẩn dụ để chỉ Mặt Trời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In Greek mythology, Phoebus Apollo drives the chariot of the sun across the sky. (Trong thần thoại Hy Lạp, thần Phoebus Apollo lái cỗ xe Mặt Trời băng qua bầu trời.)
    • The poet described the dawn as "Phoebus rising from his golden bed." (Nhà thơ miêu tả bình minh "Phoebus thức dậy từ chiếc giường vàng của ngài".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phoebus' fiery car": Cỗ xe lửa của Phoebus. Một hình ảnh văn học cổ điển chỉ Mặt Trời hoặc hành trình của trên bầu trời.
    • The day begins when Phoebus' fiery car appears on the horizon. (Ngày mới bắt đầu khi cỗ xe lửa của Phoebus xuất hiệnđường chân trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Phoebean (adj): Thuộc về thần Phoebus/Apollo hoặc Mặt Trời.
    • The Phoebean rays warmed the earth. (Những tia sáng của thần Mặt Trời sưởi ấm mặt đất.)
  • Apollo (n): Tên gọi chính của vị thần, bao hàm nhiều vai trò hơn (thần ánh sáng, âm nhạc, tiên tri, y học).
Từ đồng nghĩa
  • Sun god: Thần Mặt Trời.
  • Helios (trong thần thoại Hy Lạp): Tên của vị thần nhân cách hóa Mặt Trời, đôi khi được đồng nhất với Apollo/Phoebus.
  • Sol (trong thần thoại La ): Thần Mặt Trời.
Thành ngữ liên quan
  • To hail the chariot of Phoebus: Chào đón Mặt Trời mọc (cách nói văn chương).
    • The birds sang to hail the chariot of Phoebus. (Những chú chim hót vang để chào đón cỗ xe của thần Mặt Trời.)
phoebus

Phoebus drives his golden chariot across the sky.

danh từ
  1. (thần thoại,thần học) thần mặt trời
  2. (thơ ca) mặt trời, thái dương

Từ đồng nghĩa