phonate

/fou'neit/
Học thuật
Thân thiện
phonate

The baby begins to phonate with a soft cooing sound.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phát ra âm thanh bằng giọng nói: Hành động tạo ra âm thanh lời nói thông qua sự rung động của dây thanh âm trong thanh quản. Đây quá trình sinh lý cơ bản để tạo ra giọng nói.
    • Phát âm: (Trong ngữ âm học) Làm cho một âm thanh lời nói cụ thể được tạo ra.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Infants learn to phonate before they learn to form words. (Trẻsinh học cách phát ra âm thanh trước khi học hình thành từ ngữ.)
    • The patient's ability to phonate was affected after the surgery. (Khả năng phát âm của bệnh nhân bị ảnh hưởng sau cuộc phẫu thuật.)
    • To produce the sound /z/, you must phonate while the air passes through. (Để tạo ra âm /z/, bạn phải làm rung dây thanh trong khi luồng hơi đi qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voiced" vs. "Voiceless": Trong ngữ âm học, một âm được gọi là voiced (hữu thanh) khi dây thanh rung động trong quá trình phonate, như âm /b/, /d/, /g/. Ngược lại, âm voiceless (vô thanh) như /p/, /t/, /k/ được tạo ra không sự rung động này.
    • The main difference between /s/ and /z/ is that /z/ is phonated. (Sự khác biệt chính giữa /s/ /z/ /z/ âm hữu thanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Phonation (danh từ): Sự phát âm, quá trình tạo ra âm thanh giọng nói.
    • The study of phonation is important in linguistics. (Việc nghiên cứu sự phát âm rất quan trọng trong ngôn ngữ học.)
  • Phonetic (tính từ): Thuộc về ngữ âm, liên quan đến âm thanh lời nói.
    • The phonetic alphabet represents sounds. (Bảng chữ cái ngữ âm biểu thị các âm thanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Vocalize: Phát ra âm thanh bằng giọng nói, cất tiếng.
  • Articulate: Phát âm rõ ràng, phân biệt (thường nhấn mạnh đến độ sự hình thành âm tiết hơn quá trình rung dây thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "phonate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "phonate")

phonate

The baby begins to phonate with a soft cooing sound.

ngoại động từ
  1. phát âm

Từ đồng nghĩa