vocalise

/'voukəlaiz/
ngoại động từ
  1. phát âm, đọc
  2. (ngôn ngữ học) nguyên âm hoá
nội động từ
  1. (âm nhạc) xướng nguyên âm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vocalise"

vocalise
She vocalises a simple melody during her warm-up.