vocalise

/'voukəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
vocalise

She vocalises a simple melody during her warm-up.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Phát ra âm thanh bằng giọng nói hoặc giọng hát: Hành động tạo ra âm thanh chủ đích bằng dây thanh quản, thường để luyện tập hoặc biểu đạt.
    • Phát âm, đọc thành tiếng: Chuyển một âm thanh, một từ, hoặc một giai điệu thành lời nói hoặc âm thanh rõ ràng.
    • (Ngôn ngữ học) Chuyển thành nguyên âm: Quá trình biến một âm phụ (thường phụ âm) thành một nguyên âm trong phát âm.
  2. Động từ (nội động từ):

    • (Âm nhạc) Xướng nguyên âm: Kỹ thuật hát hoặc luyện thanh bằng cách sử dụng một nguyên âm duy nhất (như "ah" hoặc "oh") thay vì lời bài hát, thường dùng để luyện giọng hoặc khởi động giọng hát.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):

    • The singer likes to vocalise scales every morning. (Ca sĩ thích xướng các âm giai mỗi buổi sáng.)
    • It is important to vocalise your thoughts clearly in a debate. (Việc phát biểu suy nghĩ của bạn một cách rõ ràng trong một cuộc tranh luận rất quan trọng.)
    • In some languages, the 'r' sound can vocalise between vowels. (Trong một số ngôn ngữ, âm 'r' có thể trở thành nguyên âm khi đứng giữa hai nguyên âm.)
  • Động từ (nội động từ):

    • Before the concert, the choir gathered to vocalise for fifteen minutes. (Trước buổi hòa nhạc, dàn hợp xướng tập trung để xướng nguyên âm trong mười lăm phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To vocalise a melody": Hát một giai điệu bằng nguyên âm (không dùng lời).

    • The composer asked the soprano to vocalise the opening theme. (Nhà soạn nhạc yêu cầu nữ cao xướng giai điệu mở đầu bằng nguyên âm.)
  • Trong ngữ cảnh tâm lý học: Diễn đạt cảm xúc hoặc suy nghĩ ra thành lời.

    • Therapy helps patients vocalise their deepest fears. (Liệu pháp giúp bệnh nhân nói ra những nỗi sợ sâu thẳm nhất của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vocalisation (danh từ): Sự phát âm, sự xướng nguyên âm; hành động hoặc kết quả của việc vocalise.

    • The vocalisation of the infant was a sign of healthy development. (Việc phát ra âm thanh của đứa trẻ dấu hiệu của sự phát triển khỏe mạnh.)
  • Vocal (tính từ): Thuộc về giọng nói hoặc giọng hát.

  • Vocalist (danh từ): Ca sĩ, người hát.
Từ đồng nghĩa
  • Articulate: Diễn đạt, phát âm rõ ràng.
  • Enunciate: Phát âm từng từ.
  • Sing: Hát (đặc biệt khi nói về việc hát bằng nguyên âm).
  • Phonate: Phát ra âm thanh bằng thanh quản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "vocalise".)

vocalise

She vocalises a simple melody during her warm-up.

ngoại động từ
  1. phát âm, đọc
  2. (ngôn ngữ học) nguyên âm hoá
nội động từ
  1. (âm nhạc) xướng nguyên âm