phoneme

/'founi:m/
Học thuật
Thân thiện
phoneme

A child points to the letter "p" on a colorful phoneme chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Âm vị: Một đơn vị âm thanh nhỏ nhất trong một ngôn ngữ khả năng phân biệt nghĩa giữa các từ. Các âm vị những âm trừu tượng, ý niệm về âm thanh trong tâm trí người nói, khác với cách phát âm cụ thể (âm tố).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In English, the sounds /p/ and /b/ are two different phonemes because they distinguish words like 'pat' and 'bat'. (Trong tiếng Anh, các âm /p/ /b/ hai âm vị khác nhau chúng phân biệt các từ như 'pat' 'bat'.)
    • The number of phonemes varies from language to language. (Số lượng âm vị khác nhau tùy theo ngôn ngữ.)
    • Linguists study the phoneme system of a language. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu hệ thống âm vị của một ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phonemic" (adj): (thuộc về) âm vị, liên quan đến âm vị.
    • Phonemic awareness is crucial for learning to read. (Nhận thức về âm vị rất quan trọng để học đọc.)
  • "Phonemic contrast": sự đối lập âm vị (sự khác biệt giữa hai âm vị tạo nên sự khác biệt về nghĩa).
    • The phonemic contrast between /s/ and /ʃ/ is important in English. (Sự đối lập âm vị giữa /s/ /ʃ/ quan trọng trong tiếng Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Phonemic (tính từ): (thuộc) âm vị.
    • A phonemic transcription uses symbols to represent each phoneme. (Phiên âm âm vị sử dụng các ký hiệu để biểu thị mỗi âm vị.)
  • Phonetics (danh từ): Ngữ âm học (nghiên cứu về các âm thanh lời nói cụ thể).
  • Allophone (danh từ): Âm tố, biến thể của một âm vị được phát âm trong một ngữ cảnh cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Speech sound unit: Đơn vị âm thanh lời nói (cách giải thích chức năng).
  • Distinctive sound: Âm thanh tính phân biệt (nhấn mạnh chức năng).
Lưu ý về cách dùng
  • Phoneme một khái niệm lý thuyết trừu tượng trong ngôn ngữ học. không phải một âm thanh cụ thể một nhóm các âm thanh tương tự (các âm tố) được người bản ngữ coi cùng một âm.
  • Trong văn bản học thuật, phoneme thường được đặt giữa hai dấu gạch chéo, dụ: /p/, /b/, /i:/.
  • Không nên nhầm lẫn phoneme (âm vị) với phone (âm tố - âm thanh cụ thể) hoặc grapheme (tự vị - chữ cái hoặc tổ hợp chữ cái biểu thị âm).
phoneme

A child points to the letter "p" on a colorful phoneme chart.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) âm vị

Từ có nhắc đến "phoneme"