phoneme
/'founi:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Âm vị: Một đơn vị âm thanh nhỏ nhất trong một ngôn ngữ có khả năng phân biệt nghĩa giữa các từ. Các âm vị là những âm trừu tượng, là ý niệm về âm thanh trong tâm trí người nói, khác với cách phát âm cụ thể (âm tố).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In English, the sounds /p/ and /b/ are two different phonemes because they distinguish words like 'pat' and 'bat'. (Trong tiếng Anh, các âm /p/ và /b/ là hai âm vị khác nhau vì chúng phân biệt các từ như 'pat' và 'bat'.)
- The number of phonemes varies from language to language. (Số lượng âm vị khác nhau tùy theo ngôn ngữ.)
- Linguists study the phoneme system of a language. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu hệ thống âm vị của một ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phonemic" (adj): (thuộc về) âm vị, liên quan đến âm vị.
- Phonemic awareness is crucial for learning to read. (Nhận thức về âm vị là rất quan trọng để học đọc.)
- "Phonemic contrast": sự đối lập âm vị (sự khác biệt giữa hai âm vị tạo nên sự khác biệt về nghĩa).
- The phonemic contrast between /s/ and /ʃ/ is important in English. (Sự đối lập âm vị giữa /s/ và /ʃ/ là quan trọng trong tiếng Anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Phonemic (tính từ): (thuộc) âm vị.
- A phonemic transcription uses symbols to represent each phoneme. (Phiên âm âm vị sử dụng các ký hiệu để biểu thị mỗi âm vị.)
- Phonetics (danh từ): Ngữ âm học (nghiên cứu về các âm thanh lời nói cụ thể).
- Allophone (danh từ): Âm tố, biến thể của một âm vị được phát âm trong một ngữ cảnh cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Speech sound unit: Đơn vị âm thanh lời nói (cách giải thích chức năng).
- Distinctive sound: Âm thanh có tính phân biệt (nhấn mạnh chức năng).
Lưu ý về cách dùng
- Phoneme là một khái niệm lý thuyết và trừu tượng trong ngôn ngữ học. Nó không phải là một âm thanh cụ thể mà là một nhóm các âm thanh tương tự (các âm tố) được người bản ngữ coi là cùng một âm.
- Trong văn bản học thuật, phoneme thường được đặt giữa hai dấu gạch chéo, ví dụ: /p/, /b/, /i:/.
- Không nên nhầm lẫn phoneme (âm vị) với phone (âm tố - âm thanh cụ thể) hoặc grapheme (tự vị - chữ cái hoặc tổ hợp chữ cái biểu thị âm).
danh từ
- (ngôn ngữ học) âm vị