phong cách

  1. style
    • Phong cách sống
      style de vie
    • Phong cách làm việc
      style de travail
    • Phong cách của Nguyễn Du
      style de Nguyen Du
    • Phong cách ra-pha-en
      style (manière) de Raphael

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phong cách"

phong cách
Mỗi người có một phong cách ăn mặc riêng.