phong hóa

  1. (từ ) Customs and morals
  2. (địa ) Weather
    • Đá bị gió nước phong hóa
      Rocks withered by wind and water

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "phong hóa"

phong hóa
Phong hóa của một dân tộc được thể hiện qua những lễ hội truyền thống.