phong tình

  1. galant
    • Một phong tình
      un gars galant
    • bệnh phong tình
      maladie vénérienne
    • Chuyện phong tình
      histoire d'amour

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "phong tình"

phong tình
Một gã phong tình đang tán tỉnh phụ nữ trên phố.