phong thành

  1. (geogr., geol.) éolien
    • Đá phong thành
      roches éoliennes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phong thành"

phong thành
Các nhà khoa học đang nghiên cứu lớp trầm tích phong thành ở sa mạc.