phonologic

/,founə'lɔdʤik/ Cách viết khác : (phonological) /,founə'lɔdʤikəl/
Học thuật
Thân thiện
phonologic

The linguist studies the phonologic patterns of the language.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) âm vị học: Liên quan đến ngành nghiên cứu về hệ thống âm thanh các mô hình âm vị trong một ngôn ngữ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The phonologic rules of English are different from those of Vietnamese. (Các quy tắc âm vị học của tiếng Anh khác với tiếng Việt.)
    • A phonologic analysis helps us understand how sounds function in a language. (Một phân tích âm vị học giúp chúng ta hiểu cách các âm thanh hoạt động trong một ngôn ngữ.)
    • There is a phonologic difference between these two dialects. ( một sự khác biệt về âm vị học giữa hai phương ngữ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phonological system": hệ thống âm vị học.

    • Each language has its own unique phonological system. (Mỗi ngôn ngữ hệ thống âm vị học độc đáo riêng của .)
  • "phonological process": quá trình âm vị học.

    • Assimilation is a common phonological process in many languages. (Đồng hóa một quá trình âm vị học phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Phonological (adj): (thuộc) âm vị học. Đây dạng tính từ phổ biến hơn, đồng nghĩa với "phonologic".

    • Phonological awareness is important for learning to read. (Nhận thức về âm vị học rất quan trọng cho việc học đọc.)
  • Phonology (n): âm vị học.

    • She is studying the phonology of Southeast Asian languages. ( ấy đang nghiên cứu âm vị học của các ngôn ngữ Đông Nam Á.)
  • Phonologist (n): nhà âm vị học.

    • The phonologist presented a new theory about sound changes. (Nhà âm vị học đã trình bày một lý thuyết mới về sự biến đổi âm thanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Phonological (adj): (thuộc) âm vị học. (Đây từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến hơn).
  • Phonemic (adj): (thuộc) âm vị. (Tập trung vào các âm vị chức năng phân biệt nghĩa, một khía cạnh của âm vị học).
phonologic

The linguist studies the phonologic patterns of the language.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) (thuộc) âm vị học

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "phonologic"