phonothèque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kho tài liệu ghi âm: Một bộ sưu tập hoặc thư viện chuyên lưu trữ các tài liệu âm thanh đã được ghi lại, chẳng hạn như băng ghi âm, đĩa than, hoặc các tập tin âm thanh số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La phonothèque de l'université contient des enregistrements historiques rares. (Kho tài liệu ghi âm của trường đại học chứa các bản ghi âm lịch sử hiếm có.)
- Elle travaille à la phonothèque nationale pour numériser les archives sonores. (Cô ấy làm việc tại kho tài liệu ghi âm quốc gia để số hóa các kho lưu trữ âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Consulter la phonothèque": tham khảo, tra cứu kho tài liệu ghi âm.
- Les chercheurs consultent souvent la phonothèque pour leurs études. (Các nhà nghiên cứu thường xuyên tham khảo kho tài liệu ghi âm cho công trình nghiên cứu của họ.)
"Enrichir la phonothèque": làm phong phú thêm kho tài liệu ghi âm.
- Le don de cette collection privée a permis d'enrichir considérablement la phonothèque. (Việc hiến tặng bộ sưu tập tư nhân này đã cho phép làm phong phú đáng kể kho tài liệu ghi âm.)
Biến thể và từ gần giống
- Médiathèque (n.f): thư viện đa phương tiện (lưu trữ nhiều loại phương tiện như sách, âm thanh, video).
- Vidéothèque (n.f): kho tài liệu ghi hình, thư viện phim/video.
- Auditorium (n.m): phòng nghe, thính phòng (thường dùng để nghe biểu diễn hoặc tài liệu âm thanh).
Từ đồng nghĩa
- Archives sonores: kho lưu trữ âm thanh.
- Banque de données audio: ngân hàng dữ liệu âm thanh.
Các cụm từ liên quan
Fonds de la phonothèque: các bộ sưu tập của kho tài liệu ghi âm.
- Le fonds de la phonothèque est spécialisé dans les musiques traditionnelles. (Các bộ sưu tập của kho tài liệu ghi âm chuyên về âm nhạc truyền thống.)
Catalogage de la phonothèque: việc phân loại, lập danh mục cho kho tài liệu ghi âm.
- Le catalogage de la phonothèque est essentiel pour retrouver un enregistrement. (Việc lập danh mục cho kho tài liệu ghi âm là thiết yếu để tìm lại một bản ghi âm.)
danh từ giống cái
- kho tài liệu ghi âm