phonème
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Âm vị: Trong ngôn ngữ học, "phonème" là đơn vị âm thanh nhỏ nhất có thể phân biệt ý nghĩa giữa các từ trong một ngôn ngữ. Nó không phải là một âm thanh cụ thể mà là một khái niệm trừu tượng, một mô hình âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les phonèmes /b/ et /p/ se distinguent par la sonorité en français. (Các âm vị /b/ và /p/ được phân biệt bởi tính hữu thanh trong tiếng Pháp.)
- L'étude des phonèmes est essentielle en phonologie. (Việc nghiên cứu các âm vị là cốt yếu trong ngữ âm học.)
- Le mot "chat" contient trois phonèmes : /ʃ/, /a/, /t/. (Từ "chat" chứa ba âm vị: /ʃ/, /a/, /t/.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Inventaire des phonèmes": Hệ thống âm vị.
- L'inventaire des phonèmes du vietnamien est différent de celui du français. (Hệ thống âm vị của tiếng Việt khác với hệ thống âm vị của tiếng Pháp.)
"Opposition phonémique": Sự đối lập âm vị.
- L'opposition phonémique entre /s/ et /z/ permet de distinguer "poisson" et "poison". (Sự đối lập âm vị giữa /s/ và /z/ cho phép phân biệt "poisson" và "poison".)
Biến thể và từ gần giống
Phonématique (adj): (thuộc) âm vị học.
- Une analyse phonématique. (Một phân tích âm vị học.)
Phonologie (n.f): Ngữ âm học, môn nghiên cứu về hệ thống âm vị của ngôn ngữ.
- La phonologie étudie les systèmes de phonèmes. (Ngữ âm học nghiên cứu các hệ thống âm vị.)
Phone (n.m): Âm tố, là sự thể hiện cụ thể, vật lý của một âm vị.
- Un phonème peut être réalisé par plusieurs phones. (Một âm vị có thể được thể hiện bằng nhiều âm tố.)
Từ đồng nghĩa
- Unité phonologique: Đơn vị ngữ âm. (Đây là một cách giải thích khác cho khái niệm âm vị, không phải từ đồng nghĩa hoàn toàn phổ biến trong mọi ngữ cảnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "phonème" là danh từ chuyên ngành, không có cụm động từ đi kèm phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "phonème".)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) âm vị