phosphater
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Nông nghiệp) Bón phốt phát: Hành động thêm phân bón có chứa phốt phát vào đất để cải thiện độ màu mỡ và thúc đẩy sự phát triển của cây trồng.
- (Kỹ thuật) Phủ phốt phát: Quy trình xử lý bề mặt kim loại (thường là thép) bằng một dung dịch hóa học để tạo ra một lớp phủ bảo vệ chống ăn mòn, đồng thời tạo bề mặt thích hợp để sơn bám dính.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les agriculteurs doivent phosphater les champs avant de semer le blé. (Các nông dân phải bón phốt phát cho cánh đồng trước khi gieo lúa mì.)
- Pour protéger cette pièce métallique de la rouille, il faut la phosphater. (Để bảo vệ chi tiết kim loại này khỏi gỉ sét, cần phải phủ phốt phát cho nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Phosphater une surface": Phủ phốt phát lên một bề mặt.
- La première étape de la peinture automobile est de phosphater la surface de la carrosserie. (Bước đầu tiên của việc sơn xe ô tô là phủ phốt phát lên bề mặt của thân xe.)
"Phosphater un sol": Bón phốt phát cho đất.
- Il est recommandé de phosphater le sol des vignobles tous les trois ans. (Được khuyến nghị bón phốt phát cho đất của các vườn nho ba năm một lần.)
Biến thể và từ gần giống
Phosphatage (danh từ giống đực): (Nông nghiệp) Việc bón phốt phát; (Kỹ thuật) Quy trình phủ phốt phát.
- Le phosphatage des terres agricoles est essentiel. (Việc bón phốt phát cho đất nông nghiệp là thiết yếu.)
- Le phosphatage est un traitement de surface courant en métallurgie. (Phủ phốt phát là một phương pháp xử lý bề mặt phổ biến trong luyện kim.)
Phosphate (danh từ giống đực): Phốt phát (hợp chất hóa học); Phân lân.
- Les engrais riches en phosphate. (Phân bón giàu phốt phát.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong nông nghiệp) Amender avec du phosphate: Bổ sung phốt phát để cải tạo đất.
- (Trong kỹ thuật) Traiter par phosphatation: Xử lý bằng phương pháp phủ phốt phát.
ngoại động từ
- (nông nghiệp) bón photphat
- (kỹ thuật) phủ photphat