phosphaturie

Học thuật
Thân thiện
phosphaturie

Une personne consulte un médecin pour un diagnostic de phosphaturie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng đái photphat: Một tình trạng y tế trong đó nước tiểu chứa một lượng bất thường các muối photphat, làm cho nước tiểu có thể trở nên đục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La phosphaturie peut être découverte lors d'une analyse d'urine de routine. (Chứng đái photphat có thể được phát hiện khi phân tích nước tiểu định kỳ.)
    • Une phosphaturie importante peut parfois favoriser la formation de calculs rénaux. (Chứng đái photphat nặng đôi khi có thể thúc đẩy sự hình thành sỏi thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phosphaturie transitoire": chứng đái photphat tạm thời, thường liên quan đến chế độ ăn uống.
    • Cette phosphaturie transitoire n'est pas inquiétante. (Chứng đái photphat tạm thời này không đáng lo ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Phosphatique (tính từ): thuộc về photphat.

    • Cristaux phosphatiques (tinh thể photphat).
  • Hyperphosphaturie (danh từ giống cái): chứng đái nhiều photphat, một dạng nặng hơn.

    • L'hyperphosphaturie nécessite une investigation médicale. (Chứng đái nhiều photphat cần được điều tra y tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Excrétion urinaire excessive de phosphates: sự bài tiết quá mức photphat qua nước tiểu (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)

phosphaturie

Une personne consulte un médecin pour un diagnostic de phosphaturie.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng đái photphat

Từ gần giống