phosphene

/'fɔsfi:n/
Học thuật
Thân thiện
phosphene

A person sees colorful phosphenes after rubbing their eyes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiện tượng đom đóm mắt: Ánh sáng hoặc những đốm sáng nhỏ một người nhìn thấy khi nhắm mắt lại ấn nhẹ vào mắt, hoặc khi mắt bị kích thích bởi một tác độnghọc (như dụi mắt) không ánh sáng thực sự nào đi vào mắt. Đây một cảm giác thị giác do kích thích bên trong hệ thần kinh thị giác tạo ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rubbing your eyes too hard can cause phosphenes. (Dụi mắt quá mạnh có thể gây ra hiện tượng đom đóm mắt.)
    • He saw swirling phosphenes after standing up too quickly. (Anh ấy nhìn thấy những đốm sáng xoáy sau khi đứng dậy quá nhanh.)
    • The phenomenon of phosphenes is a normal physiological response. (Hiện tượng đom đóm mắt một phản ứng sinh lý bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu khoa học thần kinh: "Phosphene" thường được nghiên cứu để hiểu về chế xử lý thông tin thị giác của não bộ khi không đầu vào ánh sáng.

    • Scientists study phosphenes to map the visual cortex. (Các nhà khoa học nghiên cứu hiện tượng đom đóm mắt để lập bản đồ vỏ não thị giác.)
  • Trong công nghệ y tế: Thuật ngữ này có thể xuất hiện trong bối cảnh các thiết bị kích thích thị giác, như cấy ghép võng mạc.

    • The retinal implant aims to create artificial phosphenes to restore some vision. (Cấy ghép võng mạc nhằm mục đích tạo ra các đốm sáng nhân tạo để phục hồi một phần thị lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Phosphenic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến hiện tượng đom đóm mắt.
    • The patient reported a phosphenic sensation. (Bệnh nhân báo cáo về một cảm giác đom đóm mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Visual snow (trong một số ngữ cảnh cụ thể): "Tuyết thị giác" - một hiện tượng rối loạn thị giác điểm tương đồng, nhưng thường kéo dài một tình trạng bệnh .
  • Entoptic phenomenon: Hiện tượng nội nhãn - một thuật ngữ rộng hơn chỉ các hình ảnh nguồn gốc từ bên trong mắt, trong đó bao gồm cả "phosphene".
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "phosphene" một cách thành ngữ.

phosphene

A person sees colorful phosphenes after rubbing their eyes.

danh từ
  1. đom đóm mắt

Từ gần giống