phosphine

/'fɔsfi:n/
Học thuật
Thân thiện
phosphine

A scientist carefully handles a sealed container of phosphine in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Photphin: Một hợp chất hóa học, một khí không màu, mùi tanh đặc trưng như mùi thối, rất độc dễ cháy. Công thức hóa học PH₃.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phosphine is used in the semiconductor industry. (Photphin được sử dụng trong ngành công nghiệp bán dẫn.)
    • The detection of phosphine in Venus's atmosphere sparked scientific debate. (Việc phát hiện photphin trong bầu khí quyển của Sao Kim đã khơi lên cuộc tranh luận khoa học.)
    • Safety protocols are strict due to phosphine's high toxicity. (Các giao thức an toàn rất nghiêm ngặt do tính độc cao của photphin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh khoa học hành tinh: "phosphine" được coi một chất chỉ thị sinh học tiềm năng, trên Trái Đất, chủ yếu được tạo ra bởi các quá trình sinh học hoặc công nghiệp của con người.

    • The presence of phosphine in a rocky planet's atmosphere could hint at anaerobic life. (Sự hiện diện của photphin trong bầu khí quyển của một hành tinh đá có thể ám chỉ sự sống kỵ khí.)
  • Trong nông nghiệp bảo quản: "phosphine" được sử dụng làm chất khử trùng, thuốc trừ sâu dạng khí (fumigant) cho các kho chứa ngũ cốc.

    • Phosphine fumigation effectively controls pests in stored grain. (Xông hơi bằng photphin kiểm soát hiệu quả sâu bệnh trong ngũ cốc dự trữ.)
Biến thể từ liên quan
  • Phosphine oxide (danh từ): Photphin oxit, một hợp chất hữu cơ công thức chung OPR₃.
  • Phosphine ligand (danh từ): Phối tử photphin, thường được sử dụng trong hóa học phức chất xúc tác.
Từ đồng nghĩa
  • Phosphane: Tên gọi hệ thống khác theo danh pháp IUPAC cho PH₃.
  • Hydrogen phosphide: Tên gọi , ít phổ biến hơn.
Lưu ý an toàn
  • Tính chất nguy hiểm: Photphin một khí rất độc, gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh hô hấp. cũng tự bốc cháy trong không khí khi tạp chất. Việc xử lý đòi hỏi thiết bị quy trình an toàn đặc biệt.
    • Phosphine poisoning requires immediate medical attention. (Ngộ độc photphin cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
phosphine

A scientist carefully handles a sealed container of phosphine in the laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) photphin

Từ gần giống