phosphite

/'fɔsfait/
Học thuật
Thân thiện
phosphite

A chemist adds phosphite to a solution in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Photphit: Một muối hoặc este của axit photphơ (H₃PO₃), chứa ion photphit (PO₃³⁻). Đây một hợp chất hóa học vô cơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Calcium phosphite is sometimes used as a fungicide in agriculture. (Canxi photphit đôi khi được sử dụng làm thuốc diệt nấm trong nông nghiệp.)
    • The formula for the phosphite ion is PO₃³⁻. (Công thức của ion photphit PO₃³⁻.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học vô cơ: Dùng để chỉ các muối gốc PO₃³⁻, thường sản phẩm của phản ứng giữa axit photphơ với một bazơ.

    • Sodium phosphite can be synthesized in the laboratory. (Natri photphit có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm.)
  • Trong hóa học hữu cơ: Có thể chỉ các este của axit photphơ, nơi một hoặc nhiều nguyên tử hydro được thay thế bằng các nhóm hữu cơ.

    • Organic phosphites are often used as stabilizers in polymers. (Các photphit hữu cơ thường được dùng làm chất ổn định trong polyme.)
Biến thể từ gần giống
  • Phosphorous acid (n): Axit photphơ (H₃PO₃), axit tạo ra các muối photphit.
  • Phosphate (n): Photphat, một muối hoặc este của axit photphoric (H₃PO₄), chứa ion PO₄³⁻. (Đây một hợp chất khác, tính oxy hóa cao hơn photphit).
Từ đồng nghĩa
  • Phosphonate (n): Photphonat (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt khi nói về các dẫn xuất hữu cơ, hai thuật ngữ này đôi khi được dùng lẫn lộn, nhưng về mặt kỹ thuật khác nhau).
phosphite

A chemist adds phosphite to a solution in a laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) photphit

Từ gần giống