phosphate

/'fɔsfeit/
Học thuật
Thân thiện
phosphate

A scientist adds a phosphate solution to a test tube.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Photphat: Một muối hoặc este của axit photphoric, chứa nhóm hóa học PO₄³⁻. Đây một hợp chất vô cơ quan trọng trong tự nhiên công nghiệp.
    • Phân lân: Trong nông nghiệp, từ này thường dùng để chỉ phân bón chứa các hợp chất photphat, cung cấp nguyên tố photpho cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Calcium phosphate is essential for strong bones and teeth. (Canxi photphat rất cần thiết cho xương răng chắc khỏe.)
    • Farmers use phosphate fertilizers to improve crop yield. (Nông dân sử dụng phân lân để cải thiện năng suất cây trồng.)
    • The soft drink contains phosphates as additives. (Nước ngọt chứa photphat như một chất phụ gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh hóa: Các nhóm photphat thành phần cấu trúc quan trọng của phân tử DNA, RNA ATP (nguồn năng lượng của tế bào).

    • Adenosine triphosphate (ATP) stores energy in its phosphate bonds. (Adenosine triphosphate (ATP) dự trữ năng lượng trong các liên kết photphat của .)
  • Trong địa chất học: Khoáng vật photphat được khai thác để sản xuất phân bón.

    • Phosphate rock is a major source of phosphorus for the fertilizer industry. (Đá photphat nguồn cung cấp photpho chính cho ngành công nghiệp phân bón.)
Biến thể từ liên quan
  • Phosphoric acid (n): Axit photphoric (H₃PO₄) - axit từ đó các photphat được tạo thành.
  • Phosphorus (n): Nguyên tố photpho (P) - nguyên tố hóa học cơ bản tạo nên các hợp chất photphat.
  • Polyphosphate (n): Poliphotphat - một loại muối hoặc este chứa nhiều nhóm photphat.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Phosphatic (adj): (Thuộc về) photphat. (phân photphat).
  • Trong ngữ cảnh nông nghiệp: Có thể dùng cụm "P fertilizer" (phân bón chứa Photpho) để chỉ chung các loại phân lân/photphat.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "phosphate" chủ yếu được dùng như một danh từ trong các lĩnh vực khoa học, nông nghiệp công nghiệp thực phẩm.
  • Trong đời sống hàng ngày, người học có thể gặp từ này nhất trên nhãn thành phần thức ăn, nước uống (như một chất điều chỉnh độ axit hoặc chất giữ ẩm) hoặc trên bao bì phân bón.
phosphate

A scientist adds a phosphate solution to a test tube.

danh từ
  1. (hoá học) photphat