phosphorescence

/,fɔsfə'resns/
Học thuật
Thân thiện
phosphorescence

La méduse émet une lueur de phosphorescence dans l'océan nocturne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hiện tượng lân quang: "phosphorescence" là hiện tượng một số chất tiếp tục phát ra ánh sáng sau khi đã ngừng được chiếu sáng bởi một nguồn sáng bên ngoài. Ánh sáng này thường yếu có thể kéo dài một thời gian.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La phosphorescence de certaines algues marines illumine les vagues la nuit. (Hiện tượng lân quang của một số loài tảo biển làm sáng những con sóng vào ban đêm.)
    • On observe la phosphorescence sur certains autocollants après les avoir exposés à la lumière. (Người ta quan sát thấy hiện tượng lân quang trên một số hình dán sau khi đã phơi chúng ra ánh sáng.)
    • La phosphorescence est un phénomène physique fascinant. (Hiện tượng lân quangmột hiện tượng vậthấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phosphorescence résiduelle": lân quang , chỉ ánh sáng còn sót lại kéo dài.
    • L'écran du vieux téléviseur avait une phosphorescence résiduelle qui mettait du temps à disparaître. (Màn hình của chiếc tivi hiện tượng lân quang mất một lúc mới biến mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Phosphorescent (adj): tính lân quang, phát quang.

    • Une peinture phosphorescente (Một loại sơn phát quang/lân quang.)
  • Phosphore (n.m): phốt-pho (nguyên tố hóa học thường liên quan đến hiện tượng phát sáng).

    • Le phosphore est un élément chimique. (Phốt-phomột nguyên tố hóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Luminescence (n.f): sự phát quang (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả lân quang huỳnh quang).
  • Lueur persistante (n.f): ánh sáng le lói kéo dài.
Các cụm từ liên quan
  • Émission de phosphorescence: sự phát ra ánh sáng lân quang.
    • L'émission de phosphorescence de ce minéral est très faible. (Sự phát ra ánh sáng lân quang của khoáng chất này rất yếu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "phosphorescence")

phosphorescence

La méduse émet une lueur de phosphorescence dans l'océan nocturne.

tính từ
  1. (vậthọc) hiện tượng lân quang

Từ có nhắc đến "phosphorescence"